Chamonate, Copiapo (CPO)
Sân bay Chamonate phục vụ 51.268 lượt khách trong tháng 9/2025, giảm 1,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Uỷ ban Hàng không Chile (JAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 406 | 415 | ▲ 2,2% |
| Tháng 2 | 351 | 395 | ▲ 12,5% |
| Tháng 3 | 448 | 471 | ▲ 5,1% |
| Tháng 4 | 366 | 444 | ▲ 21,3% |
| Tháng 5 | 358 | 413 | ▲ 15,4% |
| Tháng 6 | 376 | 426 | ▲ 13,3% |
| Tháng 7 | 375 | 476 | ▲ 26,9% |
| Tháng 8 | 369 | 412 | ▲ 11,7% |
| Tháng 9 | 373 | – | – |
| Tháng 10 | 461 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 360 | – | – |
| Tháng 12 | 423 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.049 | 3.452 | ▲ 13,2% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất21 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2024 | Lượt khách 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 71.147 | 58.331 | ▼ 18,0% |
| Tháng 2 | 66.335 | 54.561 | ▼ 17,7% |
| Tháng 3 | 62.981 | 57.180 | ▼ 9,2% |
| Tháng 4 | 59.321 | 51.935 | ▼ 12,5% |
| Tháng 5 | 56.371 | 48.009 | ▼ 14,8% |
| Tháng 6 | 54.375 | 51.649 | ▼ 5,0% |
| Tháng 7 | 58.473 | 52.641 | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 52.971 | 51.220 | ▼ 3,3% |
| Tháng 9 | 52.244 | 51.268 | ▼ 1,9% |
| Tháng 10 | 59.540 | – | – |
| Tháng 11 | 60.643 | – | – |
| Tháng 12 | 56.301 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9) | 534.218 | 476.794 | ▼ 10,7% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 99,5% 410
- Quốc tế 0,5% 2
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 404 | 413 | ▲ 2,2% |
| Tháng 2 | 349 | 393 | ▲ 12,6% |
| Tháng 3 | 447 | 467 | ▲ 4,5% |
| Tháng 4 | 363 | 442 | ▲ 21,8% |
| Tháng 5 | – | 412 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 474 | – |
| Tháng 8 | 367 | 410 | ▲ 11,7% |
| Tháng 9 | 371 | – | – |
| Tháng 10 | 459 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 357 | – | – |
| Tháng 12 | 420 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 4 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 2 | – |
| Tháng 8 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 557 | 474 | 491 | 547 | 455 | 464 | 458 | 436 | 388 | 473 | 448 | 419 |
| 2025 | 406 | 351 | 448 | 366 | 358 | 376 | 375 | 369 | 373 | 461 | 360 | 423 |
| 2026 | 415 | 395 | 471 | 444 | 413 | 426 | 476 | 412 |
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 21 năm từ năm 2005