Chacalluta, Arica (ARI)
Sân bay quốc tế Chacalluta phục vụ 52.475 lượt khách trong tháng 9/2025, giảm 1,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Uỷ ban Hàng không Chile (JAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 617 | 486 | ▼ 21,2% |
| Tháng 2 | 846 | 564 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 446 | 554 | ▲ 24,2% |
| Tháng 4 | 366 | 349 | ▼ 4,6% |
| Tháng 5 | 392 | 382 | ▼ 2,6% |
| Tháng 6 | 371 | 377 | ▲ 1,6% |
| Tháng 7 | 407 | 464 | ▲ 14,0% |
| Tháng 8 | 487 | 427 | ▼ 12,3% |
| Tháng 9 | 398 | – | – |
| Tháng 10 | 421 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 376 | – | – |
| Tháng 12 | 385 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.932 | 3.603 | ▼ 8,4% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất21 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2024 | Lượt khách 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70.394 | 67.780 | ▼ 3,7% |
| Tháng 2 | 65.212 | 64.988 | ▼ 0,3% |
| Tháng 3 | 53.090 | 56.596 | ▲ 6,6% |
| Tháng 4 | 46.888 | 40.997 | ▼ 12,6% |
| Tháng 5 | 47.755 | 46.097 | ▼ 3,5% |
| Tháng 6 | 43.748 | 48.136 | ▲ 10,0% |
| Tháng 7 | 56.799 | 58.533 | ▲ 3,1% |
| Tháng 8 | 49.819 | 49.984 | ▲ 0,3% |
| Tháng 9 | 53.260 | 52.475 | ▼ 1,5% |
| Tháng 10 | 61.767 | – | – |
| Tháng 11 | 62.630 | – | – |
| Tháng 12 | 62.263 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9) | 486.965 | 485.586 | ▼ 0,3% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 95,8% 409
- Quốc tế 4,2% 18
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 596 | 464 | ▼ 22,1% |
| Tháng 2 | 818 | 535 | ▼ 34,6% |
| Tháng 3 | 407 | 496 | ▲ 21,9% |
| Tháng 4 | 339 | 327 | ▼ 3,5% |
| Tháng 5 | 375 | 353 | ▼ 5,9% |
| Tháng 6 | 356 | 352 | ▼ 1,1% |
| Tháng 7 | 401 | 431 | ▲ 7,5% |
| Tháng 8 | 472 | 409 | ▼ 13,3% |
| Tháng 9 | 383 | – | – |
| Tháng 10 | 393 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 351 | – | – |
| Tháng 12 | 362 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.764 | 3.367 | ▼ 10,5% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 22 | ▲ 4,8% |
| Tháng 2 | 28 | 29 | ▲ 3,6% |
| Tháng 3 | 39 | 58 | ▲ 48,7% |
| Tháng 4 | 27 | 22 | ▼ 18,5% |
| Tháng 5 | 17 | 29 | ▲ 70,6% |
| Tháng 6 | 15 | 25 | ▲ 66,7% |
| Tháng 7 | 6 | 33 | ▲ 450,0% |
| Tháng 8 | 15 | 18 | ▲ 20,0% |
| Tháng 9 | 15 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 168 | 236 | ▲ 40,5% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 705 | 475 | 392 | 468 | 499 | 365 | 585 | 419 | 418 | 541 | 720 | 555 |
| 2025 | 617 | 846 | 446 | 366 | 392 | 371 | 407 | 487 | 398 | 421 | 376 | 385 |
| 2026 | 486 | 564 | 554 | 349 | 382 | 377 | 464 | 427 |
Tỷ trọng quốc tế 4% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 26 năm từ năm 2000