Canberra (CBR)
Sân bay quốc tế Canberra phục vụ 3.265 lượt khách trong tháng 6/2026, giảm 98,6% so với cùng kỳ năm trước, theo BITRE (Úc).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 31/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.048 | 4.850 | ▲ 19,8% |
| Tháng 2 | 5.234 | 5.342 | ▲ 2,1% |
| Tháng 3 | 5.724 | 5.944 | ▲ 3,8% |
| Tháng 4 | 5.584 | 5.404 | ▼ 3,2% |
| Tháng 5 | 5.816 | 5.498 | ▼ 5,5% |
| Tháng 6 | 5.480 | 5.212 | ▼ 4,9% |
| Tháng 7 | 5.702 | 5.448 | ▼ 4,5% |
| Tháng 8 | 5.948 | – | – |
| Tháng 9 | 5.848 | – | – |
| Tháng 10 | 5.974 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5.776 | – | – |
| Tháng 12 | 5.342 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 37.588 | 37.698 | ▲ 0,3% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 195.607 | 192.842 | ▼ 1,4% |
| Tháng 2 | 212.532 | 2.806 | ▼ 98,7% |
| Tháng 3 | 234.749 | 244.843 | ▲ 4,3% |
| Tháng 4 | 224.202 | 218.726 | ▼ 2,4% |
| Tháng 5 | 232.637 | 217.242 | ▼ 6,6% |
| Tháng 6 | 226.719 | 3.265 | ▼ 98,6% |
| Tháng 7 | 240.774 | – | – |
| Tháng 8 | 245.635 | – | – |
| Tháng 9 | 244.006 | – | – |
| Tháng 10 | 259.079 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 255.711 | – | – |
| Tháng 12 | 224.240 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 1.326.446 | 879.724 | ▼ 33,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 17/28 kỳ có số liệu
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 192.154 | 187.699 | ▼ 2,3% |
| Tháng 2 | 210.856 | – | – |
| Tháng 3 | 232.629 | 242.878 | ▲ 4,4% |
| Tháng 4 | 221.460 | 216.316 | ▼ 2,3% |
| Tháng 5 | 230.020 | 215.250 | ▼ 6,4% |
| Tháng 6 | 223.954 | – | – |
| Tháng 7 | 237.411 | – | – |
| Tháng 8 | 242.822 | – | – |
| Tháng 9 | 241.424 | – | – |
| Tháng 10 | 256.686 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 253.738 | – | – |
| Tháng 12 | 219.620 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.453 | 5.143 | ▲ 48,9% |
| Tháng 2 | 1.676 | – | – |
| Tháng 3 | 2.120 | 1.965 | ▼ 7,3% |
| Tháng 4 | 2.742 | 2.410 | ▼ 12,1% |
| Tháng 5 | 2.617 | 1.992 | ▼ 23,9% |
| Tháng 6 | 2.765 | – | – |
| Tháng 7 | 3.363 | – | – |
| Tháng 8 | 2.813 | – | – |
| Tháng 9 | 2.582 | – | – |
| Tháng 10 | 2.393 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.973 | – | – |
| Tháng 12 | 4.620 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 4.704 | 5.804 | 6.188 | 5.776 | 6.078 | 5.630 | 5.810 | 5.752 | 5.546 | 5.840 | 5.734 | 4.862 |
| 2025 | 4.048 | 5.234 | 5.724 | 5.584 | 5.816 | 5.480 | 5.702 | 5.948 | 5.848 | 5.974 | 5.776 | 5.342 |
| 2026 | 4.850 | 5.342 | 5.944 | 5.404 | 5.498 | 5.212 | 5.448 |
Độ dài chuỗi 22 năm từ năm 2004