Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Bocas del Toro "Isla Colón" ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Bocas del Toro "Isla Colón" có 18 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:45 | 7P680 | Air Panama | Từ Marcos A. Gelabert International Airport PAC | 06:45 | 07:45 07:26 | -19 | Đã hạ cánh |
| 08:15 | 7P681 | Air Panama | Đến Marcos A. Gelabert International Airport PAC | 08:15 08:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 10:45 | 7P682 | Air Panama | Từ Marcos A. Gelabert International Airport PAC | 09:45 | 10:45 11:00 | +15 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | 7P683 | Air Panama | Đến Marcos A. Gelabert International Airport PAC | 11:15 11:49 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 12:00 | FE141 | ALL / N/A | Từ Marcos A. Gelabert International Airport PAC | 11:00 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 12:00 | Q4104 | Starlink Aviation | Từ Marcos A. Gelabert International Airport PAC | 11:00 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 12:30 | FE142 | ALL / N/A | Đến Marcos A. Gelabert International Airport PAC | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | Q4105 | Starlink Aviation | Đến Marcos A. Gelabert International Airport PAC | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 13:35 | RZ1062 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 11:30 | 13:35 13:07 | -28 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | 7P980 | Air Panama | Từ Marcos A. Gelabert International Airport PAC | 12:45 | 13:45 13:33 | -12 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | 7P981 | Air Panama | Đến Marcos A. Gelabert International Airport PAC | 14:15 14:36 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 14:15 | RZ1063 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 14:15 14:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 15:00 | FE171 | ALL / N/A | Từ Marcos A. Gelabert International Airport PAC | 14:00 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:05 | Q4108 | Starlink Aviation | Từ Marcos A. Gelabert International Airport PAC | 14:00 | 15:05 | — | Theo lịch |
| 15:30 | FE172 | ALL / N/A | Đến Marcos A. Gelabert International Airport PAC | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | Q4109 | Starlink Aviation | Đến Marcos A. Gelabert International Airport PAC | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 17:00 | 7P982 | Air Panama | Từ Marcos A. Gelabert International Airport PAC | 16:00 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | 7P983 | Air Panama | Đến Marcos A. Gelabert International Airport PAC | 17:30 17:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.