ICAO VOVI

Alluri Sitarama Raju International Airport (Vizag), Visakhapatnam (VTZ)

Alluri Sitarama Raju International Airport (Vizag) phục vụ 210.620 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 15,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.0041.824▼ 9,0%
Tháng 21.7701.613▼ 8,9%
Tháng 32.0141.828▼ 9,2%
Tháng 41.8981.755▼ 7,5%
Tháng 51.8061.765▼ 2,3%
Tháng 61.8351.550▼ 15,5%
Tháng 71.8281.594▼ 12,8%
Tháng 81.8781.627▼ 13,4%
Tháng 91.760––
Tháng 101.801–đang tích luỹ
Tháng 111.888––
Tháng 121.752––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)15.03313.556▼ 9,8%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1272.717271.302▼ 0,5%
Tháng 2246.593230.117▼ 6,7%
Tháng 3255.835244.820▼ 4,3%
Tháng 4244.648228.687▼ 6,5%
Tháng 5266.818256.189▼ 4,0%
Tháng 6244.700220.611▼ 9,8%
Tháng 7226.230213.821▼ 5,5%
Tháng 8250.055210.620▼ 15,8%
Tháng 9224.235––
Tháng 10253.161–đang tích luỹ
Tháng 11270.354––
Tháng 12241.304––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.007.5961.876.167▼ 6,5%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1312258▼ 17,3%
Tháng 2332349▲ 5,2%
Tháng 3552513▼ 7,0%
Tháng 4522414▼ 20,7%
Tháng 5481380▼ 21,1%
Tháng 6447390▼ 12,8%
Tháng 7435380▼ 12,5%
Tháng 8365342▼ 6,4%
Tháng 9299––
Tháng 10279–đang tích luỹ
Tháng 11328––
Tháng 12241––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)3.4463.026▼ 12,2%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 96,9% 1.577
  • Quốc tế 3,1% 50

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.9241.747▼ 9,2%
Tháng 21.6981.549▼ 8,8%
Tháng 31.9321.802▼ 6,7%
Tháng 41.8121.728▼ 4,6%
Tháng 51.7641.729▼ 2,0%
Tháng 61.7811.521▼ 14,6%
Tháng 71.7591.568▼ 10,9%
Tháng 81.8061.577▼ 12,7%
Tháng 91.694––
Tháng 101.724–đang tích luỹ
Tháng 111.820––
Tháng 121.681––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)14.47613.221▼ 8,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 18077▼ 3,8%
Tháng 27264▼ 11,1%
Tháng 38226▼ 68,3%
Tháng 48627▼ 68,6%
Tháng 54236▼ 14,3%
Tháng 65429▼ 46,3%
Tháng 76926▼ 62,3%
Tháng 87250▼ 30,6%
Tháng 966––
Tháng 1077–đang tích luỹ
Tháng 1168––
Tháng 1271––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)557335▼ 39,9%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1261.613259.765▼ 0,7%
Tháng 2238.178220.719▼ 7,3%
Tháng 3247.195240.694▼ 2,6%
Tháng 4234.847224.507▼ 4,4%
Tháng 5260.225250.450▼ 3,8%
Tháng 6237.253216.320▼ 8,8%
Tháng 7217.787209.740▼ 3,7%
Tháng 8240.807203.500▼ 15,5%
Tháng 9216.137––
Tháng 10243.685–đang tích luỹ
Tháng 11261.649––
Tháng 12230.940––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.937.9051.825.695▼ 5,8%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 111.10411.537▲ 3,9%
Tháng 28.4159.398▲ 11,7%
Tháng 38.6404.126▼ 52,2%
Tháng 49.8014.180▼ 57,4%
Tháng 56.5935.739▼ 13,0%
Tháng 67.4474.291▼ 42,4%
Tháng 78.4434.081▼ 51,7%
Tháng 89.2487.120▼ 23,0%
Tháng 98.098––
Tháng 109.476–đang tích luỹ
Tháng 118.705––
Tháng 1210.364––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)69.69150.472▼ 27,6%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.495 1.460 1.607 1.776 1.852 1.698 1.720 1.872 1.806 1.921 1.845 1.932
2025 2.004 1.770 2.014 1.898 1.806 1.835 1.828 1.878 1.760 1.801 1.888 1.752
2026 1.824 1.613 1.828 1.755 1.765 1.550 1.594 1.627
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…