Ministry of Highways and Infrastructure
Ministry of Highways and Infrastructure khai thác 1 sân bay, tổng cộng ghi nhận 9.721 chuyến bay đi và đến trong tháng 7/2026, với 100% số sân bay báo cáo.
- Chuyến bay (đi + đến)9.721▼ 21,7%so với tháng 7/20253/3 · độ phủ báo cáo 100%
- Sân bay đang khai thác8
Chính thức · tháng 7/2026 tổng tập đoàn kỳ tháng 7/2026 · 100% số sân bay báo cáo
Tổng tập đoàn — chuyến bay (đi + đến)
Đang hiện 91 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2019 đến tháng 7/2026 (151 tháng).
Toàn vẹn dữ liệu
Độ phủ báo cáo
Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 60 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5.841 | 4.804 | ▼ 17,8% |
| Tháng 2 | 4.296 | 5.227 | ▲ 21,7% |
| Tháng 3 | 5.984 | 5.898 | ▼ 1,4% |
| Tháng 4 | 9.279 | 8.341 | ▼ 10,1% |
| Tháng 5 | 9.846 | 9.105 | ▼ 7,5% |
| Tháng 6 | 11.090 | 8.703 | ▼ 21,5% |
| Tháng 7 | 12.422 | 9.721 | ▼ 21,7% |
| Tháng 8 | 10.958 | – | – |
| Tháng 9 | 9.126 | – | – |
| Tháng 10 | 7.132 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5.462 | – | – |
| Tháng 12 | 2.915 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 58.758 | 51.799 | ▼ 11,8% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019 | 3.511 | 2.496 | 5.882 | 5.308 | 7.797 | 7.170 | 7.190 | 7.245 | 6.179 | 6.140 | 5.368 | 2.102 |
| 2020 | 1.760 | 3.638 | 4.102 | 2.332 | 2.794 | 4.138 | 5.764 | 6.086 | 4.253 | 4.152 | 3.580 | 2.810 |
| 2021 | 3.437 | 2.884 | 5.022 | 5.376 | 6.052 | 6.767 | 8.224 | 5.734 | 5.105 | 4.055 | 3.165 | 2.612 |
| 2022 | 1.975 | 3.623 | 3.956 | 4.697 | 5.130 | 6.797 | 8.474 | 8.468 | 6.524 | 4.899 | 4.406 | 1.587 |
| 2023 | 2.895 | 2.618 | 4.898 | 4.688 | 7.890 | 7.944 | 9.199 | 7.322 | 8.019 | 5.984 | 4.872 | 2.782 |
| 2024 | 2.646 | 4.925 | 6.317 | 6.978 | 7.739 | 8.440 | 10.510 | 10.675 | 8.866 | 7.088 | 4.967 | 3.897 |
| 2025 | 5.841 | 4.296 | 5.984 | 9.279 | 9.846 | 11.090 | 12.422 | 10.958 | 9.126 | 7.132 | 5.462 | 2.915 |
| 2026 | 4.804 | 5.227 | 5.898 | 8.341 | 9.105 | 8.703 | 9.721 |
Sân bay đang khai thác
8- Sân bay Stony RapidsYSF
- Sân bay Uranium Citychưa có trang
- Sân bay Hudson Baychưa có trang
- Sân bay Meadow Lakechưa có trang
- Sân bay Buffalo Narrowschưa có trang
- Sân bay Fond-du-Lacchưa có trang
- Sân bay Pinehouse Lakechưa có trang
- Sân bay Wollaston Lakechưa có trang