Red Barn Operations
Tháng 3/2002 Red Barn Operations khai thác 22 chuyến bay đi/đến Brazil và vận chuyển 880 lượt khách, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Luỹ kế từ đầu năm: 190 chuyến bay khai thác (1–3/2002).
Chuyến bay khai thác theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Red Barn Operations mới có 6 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2001 | Chuyến bay khai thác 2002 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 126 | – |
| Tháng 2 | – | 42 | – |
| Tháng 3 | – | 22 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 16 | – | – |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 56 | – | – |
Lượt khách theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Red Barn Operations mới có 6 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2001 | Lượt khách 2002 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 8.111 | – |
| Tháng 2 | – | 2.059 | – |
| Tháng 3 | – | 880 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 531 | – | – |
| Tháng 11 | 781 | – | – |
| Tháng 12 | 3.526 | – | – |
Ghế cung ứng theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Red Barn Operations mới có 6 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2001 | Ghế cung ứng 2002 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 15.624 | – |
| Tháng 2 | – | 5.208 | – |
| Tháng 3 | – | 2.728 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 1.984 | – | – |
| Tháng 11 | 2.232 | – | – |
| Tháng 12 | 6.944 | – | – |
Hệ số tải (tự tính)
Chuỗi còn ngắn — Red Barn Operations mới có 6 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2001 | Hệ số tải 2002 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 51,9% | – |
| Tháng 2 | – | 39,5% | – |
| Tháng 3 | – | 32,3% | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 26,8% | – | – |
| Tháng 11 | 35,0% | – | – |
| Tháng 12 | 50,8% | – | – |