ICAO NAC

Northern Air Cargo

Tháng 7/2026 Northern Air Cargo khai thác 319 chuyến bay trên các đường bay Mỹ và vận chuyển 2.573 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 2.225 chuyến bay khai thác (1–7/2026), giảm 41,7% so với cùng kỳ năm trước.

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1584331▼ 43,3%
Tháng 2518298▼ 42,5%
Tháng 3584326▼ 44,2%
Tháng 4617303▼ 50,9%
Tháng 5584323▼ 44,7%
Tháng 6555325▼ 41,4%
Tháng 7373319▼ 14,5%
Tháng 8342––
Tháng 9387––
Tháng 10353–đang tích luỹ
Tháng 11365––
Tháng 12309––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.8152.225▼ 41,7%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 18.6282.426▼ 71,9%
Tháng 28.0792.189▼ 72,9%
Tháng 39.5442.272▼ 76,2%
Tháng 49.5032.049▼ 78,4%
Tháng 59.0142.185▼ 75,8%
Tháng 67.6912.195▼ 71,5%
Tháng 72.9352.573▼ 12,3%
Tháng 82.546––
Tháng 92.579––
Tháng 102.314–đang tích luỹ
Tháng 112.931––
Tháng 122.265––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)55.39415.889▼ 71,3%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Chuyến bị huỷ theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

0 tháng 9/2026

theo Avionio

Chuyến theo lịch theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

1 tháng 9/2026

theo Avionio

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 661 631 645 585 604 641 650 687 645 651 581 586
2025 584 518 584 617 584 555 373 342 387 353 365 309
2026 331 298 326 303 323 325 319

Môi trường

Nhiên liệu tiêu thụ

Mọi gallon hãng báo cáo cho Bộ Giao thông Mỹ (báo cáo chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng) — mọi chuyến định kỳ và thuê chuyến, nội địa lẫn quốc tế.

Tháng 6/2026, Northern Air Cargo tiêu thụ 302.156 gallon Mỹ nhiên liệu (302.156 cho chuyến nội địa, 0 cho chuyến quốc tế), theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ — tương đương khoảng 2.946 tấn CO₂.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳGallon Mỹ nhiên liệu 2025Gallon Mỹ nhiên liệu 2026So cùng kỳ
Tháng 1252.869414.271▲ 63,8%
Tháng 2497.523337.623▼ 32,1%
Tháng 3634.423312.429▼ 50,8%
Tháng 4646.583274.690▼ 57,5%
Tháng 5569.140286.376▼ 49,7%
Tháng 6700.813302.156▼ 56,9%
Tháng 7641.525––
Tháng 8550.564––
Tháng 9357.699––
Tháng 10393.231–đang tích luỹ
Tháng 11528.065––
Tháng 12407.517––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)3.301.3511.927.545▼ 41,6%

CO₂ là số tự tính: gallon × 9,75 kg, hệ số phát thải của EPA cho nhiên liệu phản lực gốc dầu hoả. Số nhiên liệu giữ nguyên như hãng báo cáo.

BTS Mỹ — Chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…