Nigeria Airways
Tháng 8/1993 Nigeria Airways khai thác 8 chuyến bay đi/đến Mỹ, vận chuyển 959 lượt khách và 13 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 132 chuyến bay khai thác (1–8/1993), tăng 6,5% so với cùng kỳ năm trước.
- Chuyến bay khai thác8▼ 50,0%so với tháng 8/1992
- Lượt khách959▼ 67,0%so với tháng 8/1992
- Tấn hàng hoá13▼ 20,1%so với tháng 8/1992
Chính thức · tháng 8/1993 theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 32/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 1992 | Chuyến bay khai thác 1993 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 24 | ▲ 9,1% |
| Tháng 2 | 18 | 16 | ▼ 11,1% |
| Tháng 3 | 14 | 18 | ▲ 28,6% |
| Tháng 4 | 18 | 16 | ▼ 11,1% |
| Tháng 5 | 12 | 16 | ▲ 33,3% |
| Tháng 6 | 8 | 18 | ▲ 125,0% |
| Tháng 7 | 16 | 16 | 0,0% |
| Tháng 8 | 16 | 8 | ▼ 50,0% |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | – |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 124 | 132 | ▲ 6,5% |
Lượt khách theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 32/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 1992 | Lượt khách 1993 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.337 | 2.346 | ▼ 29,7% |
| Tháng 2 | 2.478 | 1.305 | ▼ 47,3% |
| Tháng 3 | 2.043 | 1.337 | ▼ 34,6% |
| Tháng 4 | 2.193 | 1.433 | ▼ 34,7% |
| Tháng 5 | 1.878 | 1.647 | ▼ 12,3% |
| Tháng 6 | 1.754 | 1.616 | ▼ 7,9% |
| Tháng 7 | 3.073 | 1.798 | ▼ 41,5% |
| Tháng 8 | 2.909 | 959 | ▼ 67,0% |
| Tháng 9 | 2.405 | – | – |
| Tháng 10 | 1.688 | – | – |
| Tháng 11 | 1.395 | – | – |
| Tháng 12 | 2.946 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 19.665 | 12.441 | ▼ 36,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 32/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 1992 | Tấn hàng hoá 1993 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 19 | ▼ 21,4% |
| Tháng 2 | 72 | 22 | ▼ 69,4% |
| Tháng 3 | 19 | 46 | ▲ 141,4% |
| Tháng 4 | 19 | 26 | ▲ 35,1% |
| Tháng 5 | 17 | 43 | ▲ 152,6% |
| Tháng 6 | 49 | 16 | ▼ 67,5% |
| Tháng 7 | 16 | 31 | ▲ 90,2% |
| Tháng 8 | 16 | 13 | ▼ 20,1% |
| Tháng 9 | 40 | – | – |
| Tháng 10 | 16 | – | – |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 232 | 215 | ▼ 7,4% |
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
106 tháng 9/2026
theo Avionio
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 32/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 1992 | Ghế cung ứng 1993 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5.940 | 6.480 | ▲ 9,1% |
| Tháng 2 | 4.860 | 4.320 | ▼ 11,1% |
| Tháng 3 | 3.780 | 4.860 | ▲ 28,6% |
| Tháng 4 | 4.860 | 4.320 | ▼ 11,1% |
| Tháng 5 | 3.240 | 4.320 | ▲ 33,3% |
| Tháng 6 | 2.160 | 4.860 | ▲ 125,0% |
| Tháng 7 | 4.320 | 4.320 | 0,0% |
| Tháng 8 | 4.320 | 2.160 | ▼ 50,0% |
| Tháng 9 | 4.860 | – | – |
| Tháng 10 | 4.860 | – | – |
| Tháng 11 | 4.320 | – | – |
| Tháng 12 | 5.940 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 33.480 | 35.640 | ▲ 6,5% |
Hệ số tải (tự tính)
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 32/32 kỳ có số liệu
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 1992 | Hệ số tải 1993 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56,2% | 36,2% | ▼ 35,6% |
| Tháng 2 | 51,0% | 30,2% | ▼ 40,8% |
| Tháng 3 | 54,0% | 27,5% | ▼ 49,1% |
| Tháng 4 | 45,1% | 33,2% | ▼ 26,5% |
| Tháng 5 | 58,0% | 38,1% | ▼ 34,2% |
| Tháng 6 | 81,2% | 33,3% | ▼ 59,1% |
| Tháng 7 | 71,1% | 41,6% | ▼ 41,5% |
| Tháng 8 | 67,3% | 44,4% | ▼ 34,1% |
| Tháng 9 | 49,5% | – | – |
| Tháng 10 | 34,7% | – | – |
| Tháng 11 | 32,3% | – | – |
| Tháng 12 | 49,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T8) | 60,5% | 35,6% | ▼ 41,2% |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1991 | 22 | 16 | 18 | 16 | 18 | 17 | 18 | 26 | 22 | 18 | 20 | 24 |
| 1992 | 22 | 18 | 14 | 18 | 12 | 8 | 16 | 16 | 18 | 18 | 16 | 22 |
| 1993 | 24 | 16 | 18 | 16 | 16 | 18 | 16 | 8 |