Lauda Air
Tháng 10/2001 Lauda Air khai thác 22 chuyến bay đi/đến Mỹ, vận chuyển 3.242 lượt khách và 55 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 392 chuyến bay khai thác (1–10/2001), tăng 2,6% so với cùng kỳ năm trước.
- Chuyến bay khai thác22▼ 47,6%so với tháng 10/2000
- Lượt khách3.242▼ 69,0%so với tháng 10/2000
- Tấn hàng hoá55▼ 79,6%so với tháng 10/2000
Chính thức · tháng 10/2001 theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 34/34 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất22 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2000 | Chuyến bay khai thác 2001 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 44 | ▲ 29,4% |
| Tháng 2 | 34 | 40 | ▲ 17,6% |
| Tháng 3 | 30 | 44 | ▲ 46,7% |
| Tháng 4 | 34 | 35 | ▲ 2,9% |
| Tháng 5 | 34 | 46 | ▲ 35,3% |
| Tháng 6 | 42 | 44 | ▲ 4,8% |
| Tháng 7 | 44 | 42 | ▼ 4,5% |
| Tháng 8 | 44 | 45 | ▲ 2,3% |
| Tháng 9 | 44 | 30 | ▼ 31,8% |
| Tháng 10 | 42 | 22 | ▼ 47,6% |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 36 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T10) | 382 | 392 | ▲ 2,6% |
Lượt khách theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 34/34 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất22 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2000 | Lượt khách 2001 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8.150 | 9.235 | ▲ 13,3% |
| Tháng 2 | 9.031 | 8.839 | ▼ 2,1% |
| Tháng 3 | 8.249 | 10.670 | ▲ 29,3% |
| Tháng 4 | 9.670 | 8.089 | ▼ 16,3% |
| Tháng 5 | 8.475 | 9.192 | ▲ 8,5% |
| Tháng 6 | 9.772 | 8.619 | ▼ 11,8% |
| Tháng 7 | 11.075 | 8.533 | ▼ 23,0% |
| Tháng 8 | 11.149 | 9.091 | ▼ 18,5% |
| Tháng 9 | 9.951 | 4.727 | ▼ 52,5% |
| Tháng 10 | 10.459 | 3.242 | ▼ 69,0% |
| Tháng 11 | 8.084 | – | – |
| Tháng 12 | 8.045 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T10) | 95.981 | 80.237 | ▼ 16,4% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 34/34 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất22 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2000 | Tấn hàng hoá 2001 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 188 | 227 | ▲ 20,7% |
| Tháng 2 | 219 | 273 | ▲ 24,6% |
| Tháng 3 | 218 | 192 | ▼ 12,2% |
| Tháng 4 | 203 | 132 | ▼ 35,2% |
| Tháng 5 | 216 | 128 | ▼ 40,4% |
| Tháng 6 | 262 | 105 | ▼ 60,1% |
| Tháng 7 | 309 | 119 | ▼ 61,5% |
| Tháng 8 | 254 | 50 | ▼ 80,3% |
| Tháng 9 | 331 | 99 | ▼ 70,2% |
| Tháng 10 | 270 | 55 | ▼ 79,6% |
| Tháng 11 | 207 | – | – |
| Tháng 12 | 237 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T10) | 2.471 | 1.380 | ▼ 44,2% |
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 34/34 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất22 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2000 | Ghế cung ứng 2001 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10.096 | 12.616 | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 10.096 | 10.684 | ▲ 5,8% |
| Tháng 3 | 8.720 | 11.176 | ▲ 28,2% |
| Tháng 4 | 10.096 | 9.070 | ▼ 10,2% |
| Tháng 5 | 10.096 | 11.684 | ▲ 15,7% |
| Tháng 6 | 12.108 | 11.176 | ▼ 7,7% |
| Tháng 7 | 12.796 | 10.668 | ▼ 16,6% |
| Tháng 8 | 12.796 | 11.430 | ▼ 10,7% |
| Tháng 9 | 12.796 | 7.620 | ▼ 40,5% |
| Tháng 10 | 12.108 | 5.588 | ▼ 53,8% |
| Tháng 11 | 8.668 | – | – |
| Tháng 12 | 10.764 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T10) | 111.708 | 101.712 | ▼ 8,9% |
Hệ số tải (tự tính)
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 34/34 kỳ có số liệu
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất22 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2000 | Hệ số tải 2001 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 73,2% | ▼ 9,3% |
| Tháng 2 | 89,5% | 82,7% | ▼ 7,5% |
| Tháng 3 | 94,6% | 95,5% | ▲ 0,9% |
| Tháng 4 | 95,8% | 89,2% | ▼ 6,9% |
| Tháng 5 | 83,9% | 78,7% | ▼ 6,3% |
| Tháng 6 | 80,7% | 77,1% | ▼ 4,4% |
| Tháng 7 | 86,6% | 80,0% | ▼ 7,6% |
| Tháng 8 | 87,1% | 79,5% | ▼ 8,7% |
| Tháng 9 | 77,8% | 62,0% | ▼ 20,2% |
| Tháng 10 | 86,4% | 58,0% | ▼ 32,8% |
| Tháng 11 | 93,3% | – | – |
| Tháng 12 | 74,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T10) | 86,3% | 77,6% | ▼ 10,1% |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1999 | 36 | 32 | 30 | 34 | 54 | 52 | 62 | 64 | 50 | 52 | 34 | 34 |
| 2000 | 34 | 34 | 30 | 34 | 34 | 42 | 44 | 44 | 44 | 42 | 32 | 36 |
| 2001 | 44 | 40 | 44 | 35 | 46 | 44 | 42 | 45 | 30 | 22 |