LAN Express
Tháng 11/2011 LAN Express khai thác 115 chuyến bay đi/đến Brazil, vận chuyển 10.882 lượt khách và 100 tấn hàng hoá, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Luỹ kế từ đầu năm: 1.265 chuyến bay khai thác (1–11/2011), giảm 2,2% so với cùng kỳ năm trước.
- Chuyến bay khai thác115▼ 2,5%so với tháng 11/2010
- Lượt khách10.882▼ 6,3%so với tháng 11/2010
- Tấn hàng hoá100▼ 80,1%so với tháng 11/2010
Chính thức · tháng 11/2011 theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 35/35 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2010 | Chuyến bay khai thác 2011 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 121 | 118 | ▼ 2,5% |
| Tháng 2 | 100 | 112 | ▲ 12,0% |
| Tháng 3 | 109 | 99 | ▼ 9,2% |
| Tháng 4 | 120 | 108 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 122 | 113 | ▼ 7,4% |
| Tháng 6 | 117 | 116 | ▼ 0,9% |
| Tháng 7 | 120 | 124 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 122 | 124 | ▲ 1,6% |
| Tháng 9 | 120 | 116 | ▼ 3,3% |
| Tháng 10 | 124 | 120 | ▼ 3,2% |
| Tháng 11 | 118 | 115 | ▼ 2,5% |
| Tháng 12 | 124 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T11) | 1.293 | 1.265 | ▼ 2,2% |
Lượt khách theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 35/35 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2010 | Lượt khách 2011 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13.073 | 12.277 | ▼ 6,1% |
| Tháng 2 | 9.957 | 10.816 | ▲ 8,6% |
| Tháng 3 | 9.545 | 8.592 | ▼ 10,0% |
| Tháng 4 | 9.178 | 8.092 | ▼ 11,8% |
| Tháng 5 | 9.063 | 8.366 | ▼ 7,7% |
| Tháng 6 | 9.731 | 10.222 | ▲ 5,0% |
| Tháng 7 | 11.118 | 10.212 | ▼ 8,1% |
| Tháng 8 | 11.648 | 11.089 | ▼ 4,8% |
| Tháng 9 | 11.089 | 10.921 | ▼ 1,5% |
| Tháng 10 | 11.194 | 10.812 | ▼ 3,4% |
| Tháng 11 | 11.608 | 10.882 | ▼ 6,3% |
| Tháng 12 | 11.677 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T11) | 117.204 | 112.281 | ▼ 4,2% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 35/35 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2010 | Tấn hàng hoá 2011 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 587 | 496 | ▼ 15,5% |
| Tháng 2 | 484 | 465 | ▼ 4,0% |
| Tháng 3 | 608 | 218 | ▼ 64,2% |
| Tháng 4 | 634 | 74 | ▼ 88,3% |
| Tháng 5 | 714 | 32 | ▼ 95,5% |
| Tháng 6 | 657 | 76 | ▼ 88,4% |
| Tháng 7 | 599 | 217 | ▼ 63,7% |
| Tháng 8 | 651 | 333 | ▼ 48,9% |
| Tháng 9 | 507 | 218 | ▼ 56,9% |
| Tháng 10 | 559 | 4 | ▼ 99,2% |
| Tháng 11 | 499 | 100 | ▼ 80,1% |
| Tháng 12 | 563 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T11) | 6.500 | 2.233 | ▼ 65,6% |
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
1 tháng 9/2026
theo Avionio
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 35/35 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2010 | Ghế cung ứng 2011 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26.862 | 26.078 | ▼ 2,9% |
| Tháng 2 | 22.200 | 24.752 | ▲ 11,5% |
| Tháng 3 | 24.198 | 21.137 | ▼ 12,6% |
| Tháng 4 | 26.640 | 22.182 | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 26.122 | 24.338 | ▼ 6,8% |
| Tháng 6 | 25.048 | 25.477 | ▲ 1,7% |
| Tháng 7 | 25.680 | 27.404 | ▲ 6,7% |
| Tháng 8 | 26.955 | 27.404 | ▲ 1,7% |
| Tháng 9 | 26.520 | 25.636 | ▼ 3,3% |
| Tháng 10 | 26.626 | 26.520 | ▼ 0,4% |
| Tháng 11 | 25.280 | 25.415 | ▲ 0,5% |
| Tháng 12 | 27.404 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T11) | 282.131 | 276.343 | ▼ 2,1% |
Hệ số tải (tự tính)
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 35/35 kỳ có số liệu
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2010 | Hệ số tải 2011 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 48,7% | 47,1% | ▼ 3,3% |
| Tháng 2 | 44,9% | 43,7% | ▼ 2,6% |
| Tháng 3 | 39,4% | 40,6% | ▲ 3,1% |
| Tháng 4 | 34,5% | 36,5% | ▲ 5,9% |
| Tháng 5 | 34,7% | 34,4% | ▼ 0,9% |
| Tháng 6 | 38,8% | 40,1% | ▲ 3,3% |
| Tháng 7 | 43,3% | 37,3% | ▼ 13,9% |
| Tháng 8 | 43,2% | 40,5% | ▼ 6,4% |
| Tháng 9 | 41,8% | 42,6% | ▲ 1,9% |
| Tháng 10 | 42,0% | 40,8% | ▼ 3,0% |
| Tháng 11 | 45,9% | 42,8% | ▼ 6,8% |
| Tháng 12 | 42,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T11) | 41,6% | 40,6% | ▼ 2,4% |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2009 | 122 | 111 | 121 | 117 | 124 | 119 | 123 | 124 | 120 | 121 | 119 | 123 |
| 2010 | 121 | 100 | 109 | 120 | 122 | 117 | 120 | 122 | 120 | 124 | 118 | 124 |
| 2011 | 118 | 112 | 99 | 108 | 113 | 116 | 124 | 124 | 116 | 120 | 115 |