Kenmore Air
Tháng 7/2026 Kenmore Air khai thác 3.317 chuyến bay trên các đường bay Mỹ, vận chuyển 15.693 lượt khách và 3 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 12.670 chuyến bay khai thác (1–7/2026), giảm 5,4% so với cùng kỳ năm trước.
- Chuyến bay khai thác3.317▼ 17,9%so với tháng 7/2025
- Lượt khách15.693▼ 13,8%so với tháng 7/2025
- Tấn hàng hoá3▲ 67,7%so với tháng 7/2025
Chính thức · tháng 7/2026 theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 31/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2025 | Chuyến bay khai thác 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 742 | 678 | ▼ 8,6% |
| Tháng 2 | 662 | 732 | ▲ 10,6% |
| Tháng 3 | 1.183 | 1.097 | ▼ 7,3% |
| Tháng 4 | 1.620 | 1.599 | ▼ 1,3% |
| Tháng 5 | 2.267 | 2.435 | ▲ 7,4% |
| Tháng 6 | 2.876 | 2.812 | ▼ 2,2% |
| Tháng 7 | 4.041 | 3.317 | ▼ 17,9% |
| Tháng 8 | 4.062 | – | – |
| Tháng 9 | 2.550 | – | – |
| Tháng 10 | 1.785 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 827 | – | – |
| Tháng 12 | 688 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 13.391 | 12.670 | ▼ 5,4% |
Lượt khách theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 31/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.637 | 2.727 | ▲ 3,4% |
| Tháng 2 | 2.383 | 2.997 | ▲ 25,8% |
| Tháng 3 | 3.724 | 3.780 | ▲ 1,5% |
| Tháng 4 | 5.666 | 5.870 | ▲ 3,6% |
| Tháng 5 | 8.636 | 9.111 | ▲ 5,5% |
| Tháng 6 | 11.737 | 12.122 | ▲ 3,3% |
| Tháng 7 | 18.210 | 15.693 | ▼ 13,8% |
| Tháng 8 | 18.533 | – | – |
| Tháng 9 | 10.820 | – | – |
| Tháng 10 | 6.539 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.992 | – | – |
| Tháng 12 | 2.813 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 52.993 | 52.300 | ▼ 1,3% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 31/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 86,4% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | ▲ 39,5% |
| Tháng 3 | 1 | 1 | ▲ 83,2% |
| Tháng 4 | 1 | 3 | ▲ 93,3% |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 55,4% |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 103,6% |
| Tháng 7 | 2 | 3 | ▲ 67,7% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 14 | ▲ 74,5% |
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 31/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6.068 | 5.406 | ▼ 10,9% |
| Tháng 2 | 5.479 | 5.885 | ▲ 7,4% |
| Tháng 3 | 9.466 | 8.278 | ▼ 12,6% |
| Tháng 4 | 13.399 | 12.668 | ▼ 5,5% |
| Tháng 5 | 18.953 | 19.521 | ▲ 3,0% |
| Tháng 6 | 24.282 | 23.339 | ▼ 3,9% |
| Tháng 7 | 33.714 | 27.687 | ▼ 17,9% |
| Tháng 8 | 33.360 | – | – |
| Tháng 9 | 21.886 | – | – |
| Tháng 10 | 14.049 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6.334 | – | – |
| Tháng 12 | 5.568 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 111.361 | 102.784 | ▼ 7,7% |
Hệ số tải (tự tính)
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 31/31 kỳ có số liệu
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2025 | Hệ số tải 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 43,5% | 50,4% | ▲ 16,1% |
| Tháng 2 | 43,5% | 50,9% | ▲ 17,1% |
| Tháng 3 | 39,3% | 45,7% | ▲ 16,1% |
| Tháng 4 | 42,3% | 46,3% | ▲ 9,6% |
| Tháng 5 | 45,6% | 46,7% | ▲ 2,4% |
| Tháng 6 | 48,3% | 51,9% | ▲ 7,5% |
| Tháng 7 | 54,0% | 56,7% | ▲ 4,9% |
| Tháng 8 | 55,6% | – | – |
| Tháng 9 | 49,4% | – | – |
| Tháng 10 | 46,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 47,2% | – | – |
| Tháng 12 | 50,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 45,2% | 49,8% | ▲ 10,2% |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 664 | 742 | 1.282 | 1.795 | 2.393 | 3.122 | 4.438 | 4.305 | 2.750 | 1.795 | 884 | 765 |
| 2025 | 742 | 662 | 1.183 | 1.620 | 2.267 | 2.876 | 4.041 | 4.062 | 2.550 | 1.785 | 827 | 688 |
| 2026 | 678 | 732 | 1.097 | 1.599 | 2.435 | 2.812 | 3.317 |