ICAO KEN

Kenmore Air

Tháng 7/2026 Kenmore Air khai thác 3.317 chuyến bay trên các đường bay Mỹ, vận chuyển 15.693 lượt khách và 3 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 12.670 chuyến bay khai thác (1–7/2026), giảm 5,4% so với cùng kỳ năm trước.

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1742678▼ 8,6%
Tháng 2662732▲ 10,6%
Tháng 31.1831.097▼ 7,3%
Tháng 41.6201.599▼ 1,3%
Tháng 52.2672.435▲ 7,4%
Tháng 62.8762.812▼ 2,2%
Tháng 74.0413.317▼ 17,9%
Tháng 84.062––
Tháng 92.550––
Tháng 101.785–đang tích luỹ
Tháng 11827––
Tháng 12688––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)13.39112.670▼ 5,4%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.6372.727▲ 3,4%
Tháng 22.3832.997▲ 25,8%
Tháng 33.7243.780▲ 1,5%
Tháng 45.6665.870▲ 3,6%
Tháng 58.6369.111▲ 5,5%
Tháng 611.73712.122▲ 3,3%
Tháng 718.21015.693▼ 13,8%
Tháng 818.533––
Tháng 910.820––
Tháng 106.539–đang tích luỹ
Tháng 112.992––
Tháng 122.813––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)52.99352.300▼ 1,3%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 112▲ 86,4%
Tháng 211▲ 39,5%
Tháng 311▲ 83,2%
Tháng 413▲ 93,3%
Tháng 512▲ 55,4%
Tháng 612▲ 103,6%
Tháng 723▲ 67,7%
Tháng 81––
Tháng 92––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)814▲ 74,5%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 16.0685.406▼ 10,9%
Tháng 25.4795.885▲ 7,4%
Tháng 39.4668.278▼ 12,6%
Tháng 413.39912.668▼ 5,5%
Tháng 518.95319.521▲ 3,0%
Tháng 624.28223.339▼ 3,9%
Tháng 733.71427.687▼ 17,9%
Tháng 833.360––
Tháng 921.886––
Tháng 1014.049–đang tích luỹ
Tháng 116.334––
Tháng 125.568––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)111.361102.784▼ 7,7%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 143,5%50,4%▲ 16,1%
Tháng 243,5%50,9%▲ 17,1%
Tháng 339,3%45,7%▲ 16,1%
Tháng 442,3%46,3%▲ 9,6%
Tháng 545,6%46,7%▲ 2,4%
Tháng 648,3%51,9%▲ 7,5%
Tháng 754,0%56,7%▲ 4,9%
Tháng 855,6%––
Tháng 949,4%––
Tháng 1046,5%–đang tích luỹ
Tháng 1147,2%––
Tháng 1250,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)45,2%49,8%▲ 10,2%

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 664 742 1.282 1.795 2.393 3.122 4.438 4.305 2.750 1.795 884 765
2025 742 662 1.183 1.620 2.267 2.876 4.041 4.062 2.550 1.785 827 688
2026 678 732 1.097 1.599 2.435 2.812 3.317

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…