ICAO JSX

JSX

Tháng 7/2026 JSX khai thác 3.639 chuyến bay đi/đến Mỹ và vận chuyển 76.308 lượt khách, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 24.396 chuyến bay khai thác (1–7/2026), tăng 19,8% so với cùng kỳ năm trước.

Chính thức · tháng 7/2026 theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 12.9303.428▲ 17,0%
Tháng 22.6873.346▲ 24,5%
Tháng 33.1753.746▲ 18,0%
Tháng 42.8733.359▲ 16,9%
Tháng 52.9553.531▲ 19,5%
Tháng 62.7383.347▲ 22,2%
Tháng 73.0133.639▲ 20,8%
Tháng 83.096––
Tháng 92.881––
Tháng 103.528–đang tích luỹ
Tháng 113.490––
Tháng 123.354––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)20.37124.396▲ 19,8%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 155.76874.219▲ 33,1%
Tháng 254.38672.102▲ 32,6%
Tháng 362.19182.555▲ 32,7%
Tháng 455.09572.120▲ 30,9%
Tháng 557.75668.545▲ 18,7%
Tháng 656.38070.454▲ 25,0%
Tháng 765.00376.308▲ 17,4%
Tháng 867.631––
Tháng 960.555––
Tháng 1072.720–đang tích luỹ
Tháng 1175.693––
Tháng 1272.269––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)406.579516.303▲ 27,0%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Chuyến bị huỷ theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

0 tháng 9/2026

theo Avionio

Chuyến theo lịch theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

8 tháng 9/2026

theo Avionio

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 187.900102.840▲ 17,0%
Tháng 280.610100.380▲ 24,5%
Tháng 395.250112.380▲ 18,0%
Tháng 486.190100.770▲ 16,9%
Tháng 588.650105.930▲ 19,5%
Tháng 682.140100.410▲ 22,2%
Tháng 790.390109.170▲ 20,8%
Tháng 892.880––
Tháng 986.430––
Tháng 10105.840–đang tích luỹ
Tháng 11104.700––
Tháng 12100.620––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)611.130731.880▲ 19,8%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 163,4%72,2%▲ 13,8%
Tháng 267,5%71,8%▲ 6,5%
Tháng 365,3%73,5%▲ 12,5%
Tháng 463,9%71,6%▲ 12,0%
Tháng 565,2%64,7%▼ 0,7%
Tháng 668,6%70,2%▲ 2,2%
Tháng 771,9%69,9%▼ 2,8%
Tháng 872,8%––
Tháng 970,1%––
Tháng 1068,7%–đang tích luỹ
Tháng 1172,3%––
Tháng 1271,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)66,5%70,5%▲ 6,0%

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 2.645 2.453 2.926 2.583 2.624 2.402 2.390 2.462 2.250 2.692 2.738 2.830
2025 2.930 2.687 3.175 2.873 2.955 2.738 3.013 3.096 2.881 3.528 3.490 3.354
2026 3.428 3.346 3.746 3.359 3.531 3.347 3.639

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…