ICAO QXE

Horizon Air

Tháng 7/2026 Horizon Air khai thác 9.622 chuyến bay trên các đường bay Mỹ, vận chuyển 595.616 lượt khách và 152 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 58.287 chuyến bay khai thác (1–7/2026), tăng 0,5% so với cùng kỳ năm trước.

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 17.8067.908▲ 1,3%
Tháng 26.9187.069▲ 2,2%
Tháng 38.1148.010▼ 1,3%
Tháng 48.2238.002▼ 2,7%
Tháng 58.7598.720▼ 0,4%
Tháng 68.9058.956▲ 0,6%
Tháng 79.2799.622▲ 3,7%
Tháng 89.513––
Tháng 98.671––
Tháng 108.550–đang tích luỹ
Tháng 118.278––
Tháng 128.972––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)58.00458.287▲ 0,5%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1466.636459.242▼ 1,6%
Tháng 2432.894425.953▼ 1,6%
Tháng 3508.203487.358▼ 4,1%
Tháng 4505.664473.055▼ 6,4%
Tháng 5537.094535.231▼ 0,3%
Tháng 6560.226558.818▼ 0,3%
Tháng 7591.377595.616▲ 0,7%
Tháng 8604.024––
Tháng 9530.097––
Tháng 10527.218–đang tích luỹ
Tháng 11488.222––
Tháng 12549.004––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.602.0943.535.273▼ 1,9%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 112588▼ 29,2%
Tháng 210987▼ 20,6%
Tháng 3125104▼ 17,3%
Tháng 4144128▼ 10,8%
Tháng 5160142▼ 11,4%
Tháng 6149131▼ 12,2%
Tháng 7149152▲ 2,0%
Tháng 8146––
Tháng 9144––
Tháng 10145–đang tích luỹ
Tháng 11111––
Tháng 12129––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)961832▼ 13,5%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1593.256601.008▲ 1,3%
Tháng 2525.768537.244▲ 2,2%
Tháng 3616.664608.760▼ 1,3%
Tháng 4624.948608.152▼ 2,7%
Tháng 5665.684662.720▼ 0,4%
Tháng 6676.780680.656▲ 0,6%
Tháng 7705.204731.272▲ 3,7%
Tháng 8722.988––
Tháng 9658.996––
Tháng 10649.800–đang tích luỹ
Tháng 11629.128––
Tháng 12681.872––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.408.3044.429.812▲ 0,5%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 178,7%76,4%▼ 2,9%
Tháng 282,3%79,3%▼ 3,7%
Tháng 382,4%80,1%▼ 2,9%
Tháng 480,9%77,8%▼ 3,9%
Tháng 580,7%80,8%▲ 0,1%
Tháng 682,8%82,1%▼ 0,8%
Tháng 783,9%81,4%▼ 2,9%
Tháng 883,5%––
Tháng 980,4%––
Tháng 1081,1%–đang tích luỹ
Tháng 1177,6%––
Tháng 1280,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,7%79,7%▼ 2,4%

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 5.959 5.736 6.842 6.892 7.558 8.054 8.397 8.086 7.160 7.517 7.198 7.509
2025 7.806 6.918 8.114 8.223 8.759 8.905 9.279 9.513 8.671 8.550 8.278 8.972
2026 7.908 7.069 8.010 8.002 8.720 8.956 9.622

Môi trường

Nhiên liệu tiêu thụ

Mọi gallon hãng báo cáo cho Bộ Giao thông Mỹ (báo cáo chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng) — mọi chuyến định kỳ và thuê chuyến, nội địa lẫn quốc tế.

Tháng 6/2026, Horizon Air tiêu thụ 0 gallon Mỹ nhiên liệu (0 cho chuyến nội địa, 0 cho chuyến quốc tế), theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ — tương đương khoảng 0 tấn CO₂.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳGallon Mỹ nhiên liệu 2025Gallon Mỹ nhiên liệu 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)00

CO₂ là số tự tính: gallon × 9,75 kg, hệ số phát thải của EPA cho nhiên liệu phản lực gốc dầu hoả. Số nhiên liệu giữ nguyên như hãng báo cáo.

BTS Mỹ — Chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…