Hispaniola Airways
Tháng 1/1993 Hispaniola Airways khai thác 10 chuyến bay đi/đến Mỹ và vận chuyển 1.017 lượt khách, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
Chuyến bay khai thác theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Hispaniola Airways mới có 7 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 1992 | Chuyến bay khai thác 1993 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 10 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 4 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 6 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
Lượt khách theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Hispaniola Airways mới có 7 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 1992 | Lượt khách 1993 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1.017 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 335 | – | – |
| Tháng 8 | 165 | – | – |
| Tháng 9 | 154 | – | – |
| Tháng 10 | 388 | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 1.079 | – | – |
Ghế cung ứng theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Hispaniola Airways mới có 7 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 1992 | Ghế cung ứng 1993 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2.500 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 1.000 | – | – |
| Tháng 8 | 250 | – | – |
| Tháng 9 | 1.500 | – | – |
| Tháng 10 | 1.500 | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 3.000 | – | – |
Hệ số tải (tự tính)
Chuỗi còn ngắn — Hispaniola Airways mới có 7 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 1992 | Hệ số tải 1993 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 40,7% | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 33,5% | – | – |
| Tháng 8 | 66,0% | – | – |
| Tháng 9 | 10,3% | – | – |
| Tháng 10 | 25,9% | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 36,0% | – | – |