Haiti Trans Air
Tháng 3/1995 Haiti Trans Air khai thác 16 chuyến bay đi/đến Mỹ và vận chuyển 1.667 lượt khách, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 118 chuyến bay khai thác (1–3/1995), giảm 39,8% so với cùng kỳ năm trước.
Chính thức · tháng 3/1995 theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 24/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 1994 | Chuyến bay khai thác 1995 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77 | 62 | ▼ 19,5% |
| Tháng 2 | 57 | 40 | ▼ 29,8% |
| Tháng 3 | 62 | 16 | ▼ 74,2% |
| Tháng 4 | 60 | – | – |
| Tháng 5 | 60 | – | – |
| Tháng 6 | 46 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 34 | – | – |
| Tháng 11 | 60 | – | – |
| Tháng 12 | 79 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 196 | 118 | ▼ 39,8% |
Lượt khách theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 24/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 1994 | Lượt khách 1995 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8.826 | 7.248 | ▼ 17,9% |
| Tháng 2 | 6.461 | 3.552 | ▼ 45,0% |
| Tháng 3 | 7.313 | 1.667 | ▼ 77,2% |
| Tháng 4 | 6.836 | – | – |
| Tháng 5 | 5.545 | – | – |
| Tháng 6 | 5.021 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 4.143 | – | – |
| Tháng 11 | 6.859 | – | – |
| Tháng 12 | 10.132 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 22.600 | 12.467 | ▼ 44,8% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 12/1991.
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 24/24 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 1990 | Tấn hàng hoá 1991 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89 | 117 | ▲ 31,8% |
| Tháng 2 | 178 | 124 | ▼ 30,2% |
| Tháng 3 | 350 | 440 | ▲ 25,8% |
| Tháng 4 | 519 | 174 | ▼ 66,4% |
| Tháng 5 | 352 | 382 | ▲ 8,5% |
| Tháng 6 | 259 | 77 | ▼ 70,2% |
| Tháng 7 | 322 | 224 | ▼ 30,5% |
| Tháng 8 | 280 | 134 | ▼ 52,1% |
| Tháng 9 | 252 | 22 | ▼ 91,4% |
| Tháng 10 | 188 | 31 | ▼ 83,2% |
| Tháng 11 | 158 | 37 | ▼ 76,5% |
| Tháng 12 | 373 | 16 | ▼ 95,7% |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12) | 3.318 | 1.779 | ▼ 46,4% |
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
2 tháng 9/2026
theo Avionio
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 24/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 1994 | Ghế cung ứng 1995 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15.015 | 12.090 | ▼ 19,5% |
| Tháng 2 | 11.115 | 7.800 | ▼ 29,8% |
| Tháng 3 | 12.090 | 3.120 | ▼ 74,2% |
| Tháng 4 | 11.700 | – | – |
| Tháng 5 | 11.700 | – | – |
| Tháng 6 | 8.970 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 6.630 | – | – |
| Tháng 11 | 11.700 | – | – |
| Tháng 12 | 15.405 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 38.220 | 23.010 | ▼ 39,8% |
Hệ số tải (tự tính)
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 24/27 kỳ có số liệu
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 1994 | Hệ số tải 1995 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 58,8% | 60,0% | ▲ 2,0% |
| Tháng 2 | 58,1% | 45,5% | ▼ 21,7% |
| Tháng 3 | 60,5% | 53,4% | ▼ 11,7% |
| Tháng 4 | 58,4% | – | – |
| Tháng 5 | 47,4% | – | – |
| Tháng 6 | 56,0% | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 62,5% | – | – |
| Tháng 11 | 58,6% | – | – |
| Tháng 12 | 65,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 59,1% | 53,0% | ▼ 10,4% |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1993 | 47 | 50 | 56 | 58 | 62 | 60 | 86 | 88 | 60 | 44 | 48 | 92 |
| 1994 | 77 | 57 | 62 | 60 | 60 | 46 | 34 | 60 | 79 | |||
| 1995 | 62 | 40 | 16 |