Grand Canyon Airlines
Tháng 6/2026 Grand Canyon Airlines khai thác 236 chuyến bay trên các đường bay Mỹ và vận chuyển 1.788 lượt khách, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 1.419 chuyến bay khai thác (1–6/2026), giảm 67,7% so với cùng kỳ năm trước.
Chính thức · tháng 6/2026 theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 30/30 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2025 | Chuyến bay khai thác 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 401 | 242 | ▼ 39,7% |
| Tháng 2 | 420 | 236 | ▼ 43,8% |
| Tháng 3 | 500 | 236 | ▼ 52,8% |
| Tháng 4 | 825 | 233 | ▼ 71,8% |
| Tháng 5 | 1.096 | 236 | ▼ 78,5% |
| Tháng 6 | 1.151 | 236 | ▼ 79,5% |
| Tháng 7 | 857 | – | – |
| Tháng 8 | 986 | – | – |
| Tháng 9 | 938 | – | – |
| Tháng 10 | 820 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 351 | – | – |
| Tháng 12 | 295 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 4.393 | 1.419 | ▼ 67,7% |
Lượt khách theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 30/30 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.519 | 2.269 | ▼ 35,5% |
| Tháng 2 | 3.748 | 2.446 | ▼ 34,7% |
| Tháng 3 | 4.386 | 2.144 | ▼ 51,1% |
| Tháng 4 | 8.283 | 2.262 | ▼ 72,7% |
| Tháng 5 | 11.732 | 2.150 | ▼ 81,7% |
| Tháng 6 | 9.657 | 1.788 | ▼ 81,5% |
| Tháng 7 | 8.645 | – | – |
| Tháng 8 | 10.210 | – | – |
| Tháng 9 | 10.162 | – | – |
| Tháng 10 | 9.457 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.514 | – | – |
| Tháng 12 | 2.912 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 41.325 | 13.059 | ▼ 68,4% |
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 30/30 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.893 | 3.085 | ▼ 37,0% |
| Tháng 2 | 5.226 | 3.244 | ▼ 37,9% |
| Tháng 3 | 6.275 | 3.284 | ▼ 47,7% |
| Tháng 4 | 10.999 | 3.617 | ▼ 67,1% |
| Tháng 5 | 15.106 | 3.504 | ▼ 76,8% |
| Tháng 6 | 12.848 | 3.944 | ▼ 69,3% |
| Tháng 7 | 11.556 | – | – |
| Tháng 8 | 14.334 | – | – |
| Tháng 9 | 13.003 | – | – |
| Tháng 10 | 11.597 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4.641 | – | – |
| Tháng 12 | 3.851 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 55.347 | 20.678 | ▼ 62,6% |
Hệ số tải (tự tính)
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 30/30 kỳ có số liệu
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2025 | Hệ số tải 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 71,9% | 73,5% | ▲ 2,3% |
| Tháng 2 | 71,7% | 75,4% | ▲ 5,1% |
| Tháng 3 | 69,9% | 65,3% | ▼ 6,6% |
| Tháng 4 | 75,3% | 62,5% | ▼ 17,0% |
| Tháng 5 | 77,7% | 61,4% | ▼ 21,0% |
| Tháng 6 | 75,2% | 45,3% | ▼ 39,7% |
| Tháng 7 | 74,8% | – | – |
| Tháng 8 | 71,2% | – | – |
| Tháng 9 | 78,2% | – | – |
| Tháng 10 | 81,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,7% | – | – |
| Tháng 12 | 75,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 73,6% | 63,9% | ▼ 13,2% |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 303 | 287 | 435 | 734 | 1.149 | 1.040 | 1.005 | 1.219 | 1.178 | 960 | 457 | 387 |
| 2025 | 401 | 420 | 500 | 825 | 1.096 | 1.151 | 857 | 986 | 938 | 820 | 351 | 295 |
| 2026 | 242 | 236 | 236 | 233 | 236 | 236 |