Fly Jamaica Airways
Tháng 11/2018 Fly Jamaica Airways khai thác 18 chuyến bay đi/đến Mỹ, vận chuyển 2.782 lượt khách và 11 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 502 chuyến bay khai thác (1–11/2018), tăng 6,4% so với cùng kỳ năm trước.
- Chuyến bay khai thác18▼ 59,1%so với tháng 11/2017
- Lượt khách2.782▼ 60,5%so với tháng 11/2017
- Tấn hàng hoá11▲ 43,7%so với tháng 11/2017
Chính thức · tháng 11/2018 theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 35/35 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2017 | Chuyến bay khai thác 2018 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 42 | 40 | ▼ 4,8% |
| Tháng 2 | 38 | 40 | ▲ 5,3% |
| Tháng 3 | 44 | 44 | 0,0% |
| Tháng 4 | 44 | 54 | ▲ 22,7% |
| Tháng 5 | 37 | 52 | ▲ 40,5% |
| Tháng 6 | 42 | 52 | ▲ 23,8% |
| Tháng 7 | 50 | 52 | ▲ 4,0% |
| Tháng 8 | 41 | 56 | ▲ 36,6% |
| Tháng 9 | 46 | 50 | ▲ 8,7% |
| Tháng 10 | 44 | 44 | 0,0% |
| Tháng 11 | 44 | 18 | ▼ 59,1% |
| Tháng 12 | 44 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T11) | 472 | 502 | ▲ 6,4% |
Lượt khách theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 35/35 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2017 | Lượt khách 2018 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5.711 | 5.615 | ▼ 1,7% |
| Tháng 2 | 4.685 | 5.931 | ▲ 26,6% |
| Tháng 3 | 4.413 | 7.702 | ▲ 74,5% |
| Tháng 4 | 6.659 | 8.166 | ▲ 22,6% |
| Tháng 5 | 5.158 | 8.113 | ▲ 57,3% |
| Tháng 6 | 6.434 | 8.846 | ▲ 37,5% |
| Tháng 7 | 9.948 | 10.370 | ▲ 4,2% |
| Tháng 8 | 7.620 | 11.367 | ▲ 49,2% |
| Tháng 9 | 6.926 | 9.119 | ▲ 31,7% |
| Tháng 10 | 6.617 | 7.442 | ▲ 12,5% |
| Tháng 11 | 7.049 | 2.782 | ▼ 60,5% |
| Tháng 12 | 7.879 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T11) | 71.220 | 85.453 | ▲ 20,0% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 35/35 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2017 | Tấn hàng hoá 2018 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 10 | ▲ 71,2% |
| Tháng 2 | 8 | 19 | ▲ 145,4% |
| Tháng 3 | 11 | 123 | ▲ 1.044,0% |
| Tháng 4 | 8 | 26 | ▲ 213,6% |
| Tháng 5 | 4 | 26 | ▲ 494,0% |
| Tháng 6 | 18 | 16 | ▼ 9,5% |
| Tháng 7 | 17 | 34 | ▲ 102,6% |
| Tháng 8 | 3 | 41 | ▲ 1.520,7% |
| Tháng 9 | 3 | 28 | ▲ 851,4% |
| Tháng 10 | 6 | 43 | ▲ 610,9% |
| Tháng 11 | 8 | 11 | ▲ 43,7% |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T11) | 91 | 377 | ▲ 316,6% |
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 35/35 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2017 | Ghế cung ứng 2018 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8.316 | 9.525 | ▲ 14,5% |
| Tháng 2 | 8.004 | 9.840 | ▲ 22,9% |
| Tháng 3 | 9.480 | 10.344 | ▲ 9,1% |
| Tháng 4 | 9.000 | 12.036 | ▲ 33,7% |
| Tháng 5 | 7.326 | 11.928 | ▲ 62,8% |
| Tháng 6 | 8.316 | 12.024 | ▲ 44,6% |
| Tháng 7 | 11.724 | 12.024 | ▲ 2,6% |
| Tháng 8 | 8.214 | 12.912 | ▲ 57,2% |
| Tháng 9 | 9.108 | 11.628 | ▲ 27,7% |
| Tháng 10 | 8.712 | 9.192 | ▲ 5,5% |
| Tháng 11 | 8.652 | 3.684 | ▼ 57,4% |
| Tháng 12 | 11.746 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T11) | 96.852 | 115.137 | ▲ 18,9% |
Hệ số tải (tự tính)
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 35/35 kỳ có số liệu
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2017 | Hệ số tải 2018 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 68,7% | 59,0% | ▼ 14,2% |
| Tháng 2 | 58,5% | 60,3% | ▲ 3,0% |
| Tháng 3 | 46,6% | 74,5% | ▲ 60,0% |
| Tháng 4 | 74,0% | 67,8% | ▼ 8,3% |
| Tháng 5 | 70,4% | 68,0% | ▼ 3,4% |
| Tháng 6 | 77,4% | 73,6% | ▼ 4,9% |
| Tháng 7 | 84,9% | 86,2% | ▲ 1,6% |
| Tháng 8 | 92,8% | 88,0% | ▼ 5,1% |
| Tháng 9 | 76,0% | 78,4% | ▲ 3,1% |
| Tháng 10 | 76,0% | 81,0% | ▲ 6,6% |
| Tháng 11 | 81,5% | 75,5% | ▼ 7,3% |
| Tháng 12 | 67,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T11) | 73,3% | 73,8% | ▲ 0,7% |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 38 | 36 | 42 | 36 | 40 | 44 | 44 | 46 | 38 | 39 | 39 | 44 |
| 2017 | 42 | 38 | 44 | 44 | 37 | 42 | 50 | 41 | 46 | 44 | 44 | 44 |
| 2018 | 40 | 40 | 44 | 54 | 52 | 52 | 52 | 56 | 50 | 44 | 18 |