Euroamerican Air
Tháng 4/2005 Euroamerican Air khai thác 47 chuyến bay đi/đến Brazil và vận chuyển 1.250 lượt khách, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Luỹ kế từ đầu năm: 372 chuyến bay khai thác (1–4/2005).
Chuyến bay khai thác theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Euroamerican Air mới có 10 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2004 | Chuyến bay khai thác 2005 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 131 | – |
| Tháng 2 | – | 102 | – |
| Tháng 3 | – | 92 | – |
| Tháng 4 | – | 47 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 23 | – | – |
| Tháng 8 | 69 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 114 | – | – |
| Tháng 11 | 99 | – | – |
| Tháng 12 | 102 | – | – |
Lượt khách theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Euroamerican Air mới có 10 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2004 | Lượt khách 2005 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 4.035 | – |
| Tháng 2 | – | 3.169 | – |
| Tháng 3 | – | 4.021 | – |
| Tháng 4 | – | 1.250 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 606 | – | – |
| Tháng 8 | 1.252 | – | – |
| Tháng 9 | 1.692 | – | – |
| Tháng 10 | 2.316 | – | – |
| Tháng 11 | 2.688 | – | – |
| Tháng 12 | 2.803 | – | – |
Ghế cung ứng theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Euroamerican Air mới có 10 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2004 | Ghế cung ứng 2005 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 13.824 | – |
| Tháng 2 | – | 11.016 | – |
| Tháng 3 | – | 9.936 | – |
| Tháng 4 | – | 5.076 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 2.484 | – | – |
| Tháng 8 | 7.452 | – | – |
| Tháng 9 | 6.156 | – | – |
| Tháng 10 | 12.204 | – | – |
| Tháng 11 | 10.692 | – | – |
| Tháng 12 | 10.908 | – | – |
Hệ số tải (tự tính)
Chuỗi còn ngắn — Euroamerican Air mới có 10 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2004 | Hệ số tải 2005 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 29,2% | – |
| Tháng 2 | – | 28,8% | – |
| Tháng 3 | – | 40,5% | – |
| Tháng 4 | – | 24,6% | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 24,4% | – | – |
| Tháng 8 | 16,8% | – | – |
| Tháng 9 | 27,5% | – | – |
| Tháng 10 | 19,0% | – | – |
| Tháng 11 | 25,1% | – | – |
| Tháng 12 | 25,7% | – | – |