Tháng 3/2008 Eos Airlines khai thác 128 chuyến bay trên các đường bay Mỹ, vận chuyển 4.213 lượt khách và 23 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 379 chuyến bay khai thác (1–3/2008), tăng 26,8% so với cùng kỳ năm trước.
chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 27/27 kỳ có số liệu
0 20 40 60 80 68,8
tháng 1/2006 tháng 8/2006 tháng 2/2007 tháng 9/2007 tháng 3/2008
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Kỳ
Hệ số tải 2007
Hệ số tải 2008
So cùng kỳ
Tháng 1
56,8%
67,8%
▲ 19,3%
Tháng 2
52,4%
66,1%
▲ 26,3%
Tháng 3
64,1%
68,8%
▲ 7,4%
Tháng 4
61,6%
–
–
Tháng 5
64,1%
–
–
Tháng 6
75,7%
–
–
Tháng 7
72,8%
–
–
Tháng 8
60,8%
–
–
Tháng 9
73,1%
–
–
Tháng 10
67,5%
–
–
Tháng 11
66,4%
–
–
Tháng 12
67,7%
–
–
Trung bình cùng kỳ (T1–T3)
57,7%
67,6%
▲ 17,0%
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
Năm
T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
2006
31
28
31
60
62
60
62
62
93
109
104
84
2007
95
96
108
105
133
133
120
97
124
153
157
119
2008
120
131
128
Môi trường
Nhiên liệu tiêu thụ
Mọi gallon hãng báo cáo cho Bộ Giao thông Mỹ (báo cáo chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng) — mọi chuyến định kỳ và thuê chuyến, nội địa lẫn quốc tế.
Tháng 4/2008, Eos Airlines tiêu thụ 973.759 gallon Mỹ nhiên liệu (8.012 cho chuyến nội địa, 965.747 cho chuyến quốc tế), theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ — tương đương khoảng 9.494 tấn CO₂.
Phủ một phần: chỉ nhiên liệu của hãng mang chứng chỉ Mỹ · 16/16 kỳ có số liệu
0 500K 1 Tr 973,8K
tháng 1/2007 tháng 5/2007 tháng 9/2007 tháng 12/2007 tháng 4/2008
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
Kỳ
Gallon Mỹ nhiên liệu 2007
Gallon Mỹ nhiên liệu 2008
So cùng kỳ
Tháng 1
744.969
1.006.842
▲ 35,2%
Tháng 2
808.132
1.017.874
▲ 26,0%
Tháng 3
861.914
983.197
▲ 14,1%
Tháng 4
822.698
973.759
▲ 18,4%
Tháng 5
1.027.884
–
–
Tháng 6
1.046.918
–
–
Tháng 7
955.943
–
–
Tháng 8
803.748
–
–
Tháng 9
994.373
–
–
Tháng 10
1.378.130
–
–
Tháng 11
1.195.851
–
–
Tháng 12
980.632
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4)
3.237.713
3.981.672
▲ 23,0%
CO₂ là số tự tính: gallon × 9,75 kg, hệ số phát thải của EPA cho nhiên liệu phản lực gốc dầu hoả. Số nhiên liệu giữ nguyên như hãng báo cáo.
BTS Mỹ — Chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng
Chúng tôi dùng cookie Google Analytics để đếm lượt truy cập và biết trang nào hữu ích. Không quảng cáo, không bán dữ liệu. Chi tiết