El Al Israel Airlines
Tháng 7/2026 El Al Israel Airlines khai thác 490 chuyến bay đi/đến Mỹ, vận chuyển 126.694 lượt khách và 2.951 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 2.587 chuyến bay khai thác (1–7/2026).
- Chuyến bay khai thác490▲ 4,3%so với tháng 7/2025
- Lượt khách126.694▲ 8,7%so với tháng 7/2025
- Tấn hàng hoá2.951▲ 11,8%so với tháng 7/2025
Chính thức · tháng 7/2026 theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 30/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2025 | Chuyến bay khai thác 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 368 | 370 | ▲ 0,5% |
| Tháng 2 | 328 | 324 | ▼ 1,2% |
| Tháng 3 | 377 | 190 | ▼ 49,6% |
| Tháng 4 | 422 | 283 | ▼ 32,9% |
| Tháng 5 | 440 | 445 | ▲ 1,1% |
| Tháng 6 | – | 485 | – |
| Tháng 7 | 470 | 490 | ▲ 4,3% |
| Tháng 8 | 445 | – | – |
| Tháng 9 | 407 | – | – |
| Tháng 10 | 353 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 356 | – | – |
| Tháng 12 | 379 | – | – |
Lượt khách theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 30/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 94.852 | 91.836 | ▼ 3,2% |
| Tháng 2 | 84.575 | 77.644 | ▼ 8,2% |
| Tháng 3 | 90.822 | 29.373 | ▼ 67,7% |
| Tháng 4 | 102.832 | 65.243 | ▼ 36,6% |
| Tháng 5 | 111.174 | 110.059 | ▼ 1,0% |
| Tháng 6 | – | 127.359 | – |
| Tháng 7 | 116.590 | 126.694 | ▲ 8,7% |
| Tháng 8 | 114.393 | – | – |
| Tháng 9 | 103.934 | – | – |
| Tháng 10 | 90.650 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90.876 | – | – |
| Tháng 12 | 92.900 | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 30/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.697 | 2.063 | ▼ 23,5% |
| Tháng 2 | 2.372 | 2.331 | ▼ 1,7% |
| Tháng 3 | 2.574 | 647 | ▼ 74,9% |
| Tháng 4 | 2.199 | 1.899 | ▼ 13,6% |
| Tháng 5 | 2.396 | 2.930 | ▲ 22,3% |
| Tháng 6 | – | 2.730 | – |
| Tháng 7 | 2.641 | 2.951 | ▲ 11,8% |
| Tháng 8 | 2.439 | – | – |
| Tháng 9 | 2.472 | – | – |
| Tháng 10 | 1.928 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.354 | – | – |
| Tháng 12 | 2.792 | – | – |
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
22 tháng 9/2026
theo Avionio
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 30/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96.747 | 97.287 | ▲ 0,6% |
| Tháng 2 | 86.077 | 85.148 | ▼ 1,1% |
| Tháng 3 | 98.568 | 52.139 | ▼ 47,1% |
| Tháng 4 | 109.702 | 77.445 | ▼ 29,4% |
| Tháng 5 | 114.859 | 121.101 | ▲ 5,4% |
| Tháng 6 | – | 131.061 | – |
| Tháng 7 | 122.657 | 131.858 | ▲ 7,5% |
| Tháng 8 | 115.868 | – | – |
| Tháng 9 | 107.188 | – | – |
| Tháng 10 | 93.234 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93.813 | – | – |
| Tháng 12 | 99.639 | – | – |
Hệ số tải (tự tính)
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 30/31 kỳ có số liệu
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2025 | Hệ số tải 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 98,0% | 94,4% | ▼ 3,7% |
| Tháng 2 | 98,3% | 91,2% | ▼ 7,2% |
| Tháng 3 | 92,1% | 56,3% | ▼ 38,9% |
| Tháng 4 | 93,7% | 84,2% | ▼ 10,1% |
| Tháng 5 | 96,8% | 90,9% | ▼ 6,1% |
| Tháng 6 | – | 97,2% | – |
| Tháng 7 | 95,1% | 96,1% | ▲ 1,1% |
| Tháng 8 | 98,7% | – | – |
| Tháng 9 | 97,0% | – | – |
| Tháng 10 | 97,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,9% | – | – |
| Tháng 12 | 93,2% | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 402 | 360 | 379 | 358 | 420 | 404 | 442 | 435 | 435 | 342 | 351 | 389 |
| 2025 | 368 | 328 | 377 | 422 | 440 | 470 | 445 | 407 | 353 | 356 | 379 | |
| 2026 | 370 | 324 | 190 | 283 | 445 | 485 | 490 |