ICAO CCP

Champion Air

Tháng 5/2008 Champion Air khai thác 170 chuyến bay trên các đường bay Mỹ và vận chuyển 23.041 lượt khách, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 1.559 chuyến bay khai thác (1–5/2008), giảm 47,3% so với cùng kỳ năm trước.

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2007Chuyến bay khai thác 2008So cùng kỳ
Tháng 1599328▼ 45,2%
Tháng 2543358▼ 34,1%
Tháng 3732424▼ 42,1%
Tháng 4585279▼ 52,3%
Tháng 5497170▼ 65,8%
Tháng 6653––
Tháng 7638––
Tháng 8520––
Tháng 9302––
Tháng 10340––
Tháng 11439––
Tháng 12362––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5)2.9561.559▼ 47,3%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳLượt khách 2007Lượt khách 2008So cùng kỳ
Tháng 159.81928.241▼ 52,8%
Tháng 264.30534.503▼ 46,3%
Tháng 386.65839.266▼ 54,7%
Tháng 462.04728.317▼ 54,4%
Tháng 561.78923.041▼ 62,7%
Tháng 686.665––
Tháng 791.240––
Tháng 859.697––
Tháng 938.981––
Tháng 1035.712––
Tháng 1140.291––
Tháng 1233.653––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5)334.618153.368▼ 54,2%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất2 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2005Tấn hàng hoá 2006So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 5–0–
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 8–1–
Tháng 9–––
Tháng 10–––
Tháng 11–––
Tháng 12–––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳGhế cung ứng 2007Ghế cung ứng 2008So cùng kỳ
Tháng 178.18035.264▼ 54,9%
Tháng 276.97243.304▼ 43,7%
Tháng 3103.65846.816▼ 54,8%
Tháng 482.83833.973▼ 59,0%
Tháng 577.33226.151▼ 66,2%
Tháng 6107.988––
Tháng 7107.795––
Tháng 885.981––
Tháng 950.532––
Tháng 1046.087––
Tháng 1149.454––
Tháng 1240.493––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5)418.980185.508▼ 55,7%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳHệ số tải 2007Hệ số tải 2008So cùng kỳ
Tháng 176,5%80,1%▲ 4,7%
Tháng 283,5%79,7%▼ 4,6%
Tháng 383,6%83,9%▲ 0,3%
Tháng 474,9%83,4%▲ 11,3%
Tháng 579,9%88,1%▲ 10,3%
Tháng 680,3%––
Tháng 784,6%––
Tháng 869,4%––
Tháng 977,1%––
Tháng 1077,5%––
Tháng 1181,5%––
Tháng 1283,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T5)79,7%83,0%▲ 4,2%

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2006 552 744 860 670 447 604 587 410 312 387 487 526
2007 599 543 732 585 497 653 638 520 302 340 439 362
2008 328 358 424 279 170

Môi trường

Nhiên liệu tiêu thụ

Mọi gallon hãng báo cáo cho Bộ Giao thông Mỹ (báo cáo chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng) — mọi chuyến định kỳ và thuê chuyến, nội địa lẫn quốc tế.

Tháng 5/2008, Champion Air tiêu thụ 640.264 gallon Mỹ nhiên liệu (392.170 cho chuyến nội địa, 248.094 cho chuyến quốc tế), theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ — tương đương khoảng 6.243 tấn CO₂.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳGallon Mỹ nhiên liệu 2007Gallon Mỹ nhiên liệu 2008So cùng kỳ
Tháng 12.648.3941.381.138▼ 47,8%
Tháng 22.576.2021.514.281▼ 41,2%
Tháng 33.325.0731.647.840▼ 50,4%
Tháng 42.518.0811.097.710▼ 56,4%
Tháng 52.256.141640.264▼ 71,6%
Tháng 62.911.118––
Tháng 72.808.571––
Tháng 82.040.860––
Tháng 91.442.039––
Tháng 101.420.393––
Tháng 111.627.894––
Tháng 121.446.559––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5)13.323.8916.281.233▼ 52,9%

CO₂ là số tự tính: gallon × 9,75 kg, hệ số phát thải của EPA cho nhiên liệu phản lực gốc dầu hoả. Số nhiên liệu giữ nguyên như hãng báo cáo.

BTS Mỹ — Chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…