ICAO BTQ

Boutique Air

Tháng 7/2026 Boutique Air khai thác 371 chuyến bay trên các đường bay Mỹ và vận chuyển 2.178 lượt khách, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chính thức · tháng 7/2026 theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1370––
Tháng 2317310▼ 2,2%
Tháng 3371366▼ 1,3%
Tháng 4358345▼ 3,6%
Tháng 5370369▼ 0,3%
Tháng 6358354▼ 1,1%
Tháng 7368371▲ 0,8%
Tháng 8372––
Tháng 9356––
Tháng 10372–đang tích luỹ
Tháng 11349––
Tháng 12345––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.807––
Tháng 21.7221.646▼ 4,4%
Tháng 31.9671.886▼ 4,1%
Tháng 41.7841.980▲ 11,0%
Tháng 52.1952.129▼ 3,0%
Tháng 62.0432.129▲ 4,2%
Tháng 72.3422.178▼ 7,0%
Tháng 82.043––
Tháng 92.101––
Tháng 102.226–đang tích luỹ
Tháng 111.994––
Tháng 121.946––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Chuỗi dừng ở tháng 11/2020.

Các kỳ gần nhất6 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2019Tấn hàng hoá 2020So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 5–––
Tháng 6–0–
Tháng 7–0–
Tháng 8–0–
Tháng 9–0–
Tháng 10–0–
Tháng 11–0–
Tháng 12–––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 12.960––
Tháng 22.5362.480▼ 2,2%
Tháng 32.9682.928▼ 1,3%
Tháng 42.8642.760▼ 3,6%
Tháng 52.9602.952▼ 0,3%
Tháng 62.8642.832▼ 1,1%
Tháng 72.9442.968▲ 0,8%
Tháng 82.976––
Tháng 92.848––
Tháng 102.976–đang tích luỹ
Tháng 112.792––
Tháng 122.760––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 161,0%––
Tháng 267,9%66,4%▼ 2,3%
Tháng 366,3%64,4%▼ 2,8%
Tháng 462,3%71,7%▲ 15,2%
Tháng 574,2%72,1%▼ 2,7%
Tháng 671,3%75,2%▲ 5,4%
Tháng 779,6%73,4%▼ 7,8%
Tháng 868,6%––
Tháng 973,8%––
Tháng 1074,8%–đang tích luỹ
Tháng 1171,4%––
Tháng 1270,5%––

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 329 346 350 354 366 354 359 364 360 370 360 356
2025 370 317 371 358 370 358 368 372 356 372 349 345
2026 310 366 345 369 354 371

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…