ICAO BRG

Bering Air

Tháng 7/2026 Bering Air khai thác 3.499 chuyến bay trên các đường bay Mỹ, vận chuyển 12.714 lượt khách và 747 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 23.285 chuyến bay khai thác (1–7/2026), giảm 1,3% so với cùng kỳ năm trước.

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 12.9583.081▲ 4,2%
Tháng 23.0652.728▼ 11,0%
Tháng 33.2813.674▲ 12,0%
Tháng 43.5643.359▼ 5,8%
Tháng 53.5603.461▼ 2,8%
Tháng 63.6163.483▼ 3,7%
Tháng 73.5533.499▼ 1,5%
Tháng 83.697––
Tháng 93.630––
Tháng 103.303–đang tích luỹ
Tháng 113.257––
Tháng 122.973––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)23.59723.285▼ 1,3%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 110.32310.528▲ 2,0%
Tháng 210.8459.423▼ 13,1%
Tháng 311.82312.812▲ 8,4%
Tháng 413.13812.793▼ 2,6%
Tháng 513.17813.826▲ 4,9%
Tháng 613.33712.245▼ 8,2%
Tháng 712.66012.714▲ 0,4%
Tháng 812.923––
Tháng 913.534––
Tháng 1012.272–đang tích luỹ
Tháng 1112.067––
Tháng 1210.552––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)85.30484.341▼ 1,1%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1631691▲ 9,6%
Tháng 2709692▼ 2,4%
Tháng 3638867▲ 35,9%
Tháng 4697703▲ 1,0%
Tháng 5700726▲ 3,7%
Tháng 6714881▲ 23,4%
Tháng 7773747▼ 3,3%
Tháng 8867––
Tháng 9762––
Tháng 10748–đang tích luỹ
Tháng 11701––
Tháng 12710––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.8615.308▲ 9,2%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 125.26726.253▲ 3,9%
Tháng 226.20922.951▼ 12,4%
Tháng 328.10231.217▲ 11,1%
Tháng 430.73229.031▼ 5,5%
Tháng 530.11429.260▼ 2,8%
Tháng 630.57828.734▼ 6,0%
Tháng 729.48529.393▼ 0,3%
Tháng 830.415––
Tháng 931.029––
Tháng 1027.572–đang tích luỹ
Tháng 1127.382––
Tháng 1224.932––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)200.487196.839▼ 1,8%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 140,9%40,1%▼ 1,8%
Tháng 241,4%41,1%▼ 0,8%
Tháng 342,1%41,0%▼ 2,4%
Tháng 442,8%44,1%▲ 3,1%
Tháng 543,8%47,3%▲ 8,0%
Tháng 643,6%42,6%▼ 2,3%
Tháng 742,9%43,3%▲ 0,7%
Tháng 842,5%––
Tháng 943,6%––
Tháng 1044,5%–đang tích luỹ
Tháng 1144,1%––
Tháng 1242,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)42,5%42,8%▲ 0,7%

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 2.869 3.331 3.500 3.388 3.801 3.857 3.814 4.017 3.742 3.575 3.413 3.446
2025 2.958 3.065 3.281 3.564 3.560 3.616 3.553 3.697 3.630 3.303 3.257 2.973
2026 3.081 2.728 3.674 3.359 3.461 3.483 3.499

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…