ICAO BAJ

Baker Aviation

Tháng 11/2005 Baker Aviation khai thác 39 chuyến bay đi/đến Mỹ, vận chuyển 20 lượt khách và 6 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 1.120 chuyến bay khai thác (1–11/2005), giảm 34,5% so với cùng kỳ năm trước.

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất23 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2004Chuyến bay khai thác 2005So cùng kỳ
Tháng 1216141▼ 34,7%
Tháng 2175105▼ 40,0%
Tháng 321028▼ 86,7%
Tháng 429899▼ 66,8%
Tháng 520192▼ 54,2%
Tháng 6136110▼ 19,1%
Tháng 7110133▲ 20,9%
Tháng 8107134▲ 25,2%
Tháng 9133130▼ 2,3%
Tháng 1059109▲ 84,7%
Tháng 116539▼ 40,0%
Tháng 1279––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T11)1.7101.120▼ 34,5%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất23 kỳ
KỳLượt khách 2004Lượt khách 2005So cùng kỳ
Tháng 114274▼ 47,9%
Tháng 210447▼ 54,8%
Tháng 317818▼ 89,9%
Tháng 417755▼ 68,9%
Tháng 519157▼ 70,2%
Tháng 67665▼ 14,5%
Tháng 75488▲ 63,0%
Tháng 85359▲ 11,3%
Tháng 94280▲ 90,5%
Tháng 103544▲ 25,7%
Tháng 11420▲ 400,0%
Tháng 1225––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T11)1.056607▼ 42,5%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất23 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2004Tấn hàng hoá 2005So cùng kỳ
Tháng 12829▲ 4,2%
Tháng 22119▼ 8,8%
Tháng 3254▼ 82,4%
Tháng 44419▼ 56,8%
Tháng 52615▼ 41,3%
Tháng 62120▼ 2,6%
Tháng 7926▲ 196,6%
Tháng 81826▲ 45,0%
Tháng 92124▲ 12,8%
Tháng 10922▲ 140,9%
Tháng 11166▼ 60,8%
Tháng 1214––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T11)238212▼ 10,8%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất23 kỳ
KỳGhế cung ứng 2004Ghế cung ứng 2005So cùng kỳ
Tháng 11.080705▼ 34,7%
Tháng 2875515▼ 41,1%
Tháng 31.050140▼ 86,7%
Tháng 41.490485▼ 67,4%
Tháng 51.015460▼ 54,7%
Tháng 6680550▼ 19,1%
Tháng 7420665▲ 58,3%
Tháng 8560670▲ 19,6%
Tháng 9660650▼ 1,5%
Tháng 10300545▲ 81,7%
Tháng 11345195▼ 43,5%
Tháng 12395––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T11)8.4755.580▼ 34,2%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất23 kỳ
KỳHệ số tải 2004Hệ số tải 2005So cùng kỳ
Tháng 113,1%10,5%▼ 20,2%
Tháng 211,9%9,1%▼ 23,2%
Tháng 317,0%12,9%▼ 24,2%
Tháng 411,9%11,3%▼ 4,5%
Tháng 518,8%12,4%▼ 34,2%
Tháng 611,2%11,8%▲ 5,7%
Tháng 712,9%13,2%▲ 2,9%
Tháng 89,5%8,8%▼ 7,0%
Tháng 96,4%12,3%▲ 93,4%
Tháng 1011,7%8,1%▼ 30,8%
Tháng 111,2%10,3%▲ 784,6%
Tháng 126,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T11)11,4%11,0%▼ 3,7%

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2003 309 258 329 280 342 323 308 306 342 293 231 228
2004 216 175 210 298 201 136 110 107 133 59 65 79
2005 141 105 28 99 92 110 133 134 130 109 39

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…