Astar Air Cargo
Astar Air Cargo có 2 chuyến theo lịch trong tháng 9/2026, lấy từ bảng chuyến bay công khai của các sân bay (Avionio) — không phải số chính thức.
Chính thức · tháng 9/2026 theo Avionio lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức
Chuỗi số liệu
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
2 tháng 9/2026
theo Avionio
Môi trường
Nhiên liệu tiêu thụ
Mọi gallon hãng báo cáo cho Bộ Giao thông Mỹ (báo cáo chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng) — mọi chuyến định kỳ và thuê chuyến, nội địa lẫn quốc tế.Tháng 6/2012, Astar Air Cargo tiêu thụ 0 gallon Mỹ nhiên liệu (0 cho chuyến nội địa, 0 cho chuyến quốc tế), theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ — tương đương khoảng 0 tấn CO₂.
Phủ một phần: chỉ nhiên liệu của hãng mang chứng chỉ Mỹ · 226/243 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Gallon Mỹ nhiên liệu 2011 | Gallon Mỹ nhiên liệu 2012 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 118.097 | 94.282 | ▼ 20,2% |
| Tháng 2 | 64.477 | 74.222 | ▲ 15,1% |
| Tháng 3 | 68.114 | 55.402 | ▼ 18,7% |
| Tháng 4 | 88.754 | 72.545 | ▼ 18,3% |
| Tháng 5 | 103.302 | 34.351 | ▼ 66,7% |
| Tháng 6 | 85.465 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 87.280 | – | – |
| Tháng 8 | 40.783 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 67.170 | – | – |
| Tháng 11 | 57.464 | – | – |
| Tháng 12 | 88.672 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 528.209 | 330.802 | ▼ 37,4% |
CO₂ là số tự tính: gallon × 9,75 kg, hệ số phát thải của EPA cho nhiên liệu phản lực gốc dầu hoả. Số nhiên liệu giữ nguyên như hãng báo cáo.
BTS Mỹ — Chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng