Amaszonas
Tháng 6/2022 Amaszonas khai thác 4 chuyến bay đi/đến Brazil và vận chuyển 68 lượt khách, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
Chính thức · tháng 6/2022 theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 21/30 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2021 | Chuyến bay khai thác 2022 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60 | 4 | ▼ 93,3% |
| Tháng 2 | 54 | 4 | ▼ 92,6% |
| Tháng 3 | 2 | – | – |
| Tháng 4 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 8 | 3 | ▼ 62,5% |
| Tháng 6 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 5 | – | – |
Lượt khách theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 21/30 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2021 | Lượt khách 2022 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.027 | 200 | ▼ 93,4% |
| Tháng 2 | 2.755 | 182 | ▼ 93,4% |
| Tháng 3 | 76 | – | – |
| Tháng 4 | 92 | 210 | ▲ 128,3% |
| Tháng 5 | 488 | 12 | ▼ 97,5% |
| Tháng 6 | 161 | 68 | ▼ 57,8% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 240 | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 105 | – | – |
Khởi hành đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 17/30 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành đúng giờ 2021 | Chuyến khởi hành đúng giờ 2022 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0,0% | 100,0% | – |
| Tháng 2 | 0,0% | 100,0% | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | – | – |
| Tháng 6 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
Chuyến bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 14/28 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Chuyến bị huỷ 2022 | Chuyến bị huỷ 2023 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 2 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Chuyến theo lịch theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 14/28 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Chuyến theo lịch 2022 | Chuyến theo lịch 2023 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | – | – |
| Tháng 2 | 4 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 4 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 21/30 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2021 | Ghế cung ứng 2022 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6.540 | 436 | ▼ 93,3% |
| Tháng 2 | 5.886 | 436 | ▼ 92,6% |
| Tháng 3 | 218 | – | – |
| Tháng 4 | 100 | 436 | ▲ 336,0% |
| Tháng 5 | 872 | 327 | ▼ 62,5% |
| Tháng 6 | 436 | 436 | 0,0% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 436 | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 545 | – | – |
Hệ số tải (tự tính)
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 21/30 kỳ có số liệu
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2021 | Hệ số tải 2022 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 46,3% | 45,9% | ▼ 0,9% |
| Tháng 2 | 46,8% | 41,7% | ▼ 10,8% |
| Tháng 3 | 34,9% | – | – |
| Tháng 4 | 92,0% | 48,2% | ▼ 47,6% |
| Tháng 5 | 56,0% | 3,7% | ▼ 93,4% |
| Tháng 6 | 36,9% | 15,6% | ▼ 57,8% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 55,0% | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 19,3% | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020 | 52 | 46 | 30 | 2 | 9 | 38 | 42 | 60 | ||||
| 2021 | 60 | 54 | 2 | 2 | 8 | 4 | 4 | 5 | ||||
| 2022 | 4 | 4 | 4 | 3 | 4 |