ICAO ATN

Air Transport International

Tháng 7/2026 Air Transport International khai thác 2.716 chuyến bay trên các đường bay Mỹ và vận chuyển 82.155 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Tháng 6/2026 hãng này vận chuyển 7 lượt khách trên các đường bay Mỹ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 20.588 chuyến bay khai thác (1–7/2026), tăng 15,0% so với cùng kỳ năm trước.

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 12.2472.457▲ 9,3%
Tháng 22.3642.533▲ 7,1%
Tháng 32.7002.826▲ 4,7%
Tháng 42.6404.229▲ 60,2%
Tháng 52.7663.017▲ 9,1%
Tháng 62.5562.810▲ 9,9%
Tháng 72.6322.716▲ 3,2%
Tháng 82.866––
Tháng 92.740––
Tháng 102.922–đang tích luỹ
Tháng 112.741––
Tháng 122.898––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)17.90520.588▲ 15,0%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất1 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 5–––
Tháng 6–7–
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 170.23478.905▲ 12,3%
Tháng 274.35680.662▲ 8,5%
Tháng 390.73989.992▼ 0,8%
Tháng 487.936133.682▲ 52,0%
Tháng 593.57194.825▲ 1,3%
Tháng 683.05488.101▲ 6,1%
Tháng 789.95682.155▼ 8,7%
Tháng 889.478––
Tháng 985.484––
Tháng 1091.963–đang tích luỹ
Tháng 1186.476––
Tháng 1294.007––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)589.847648.322▲ 9,9%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Chuyến bị huỷ theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

1 tháng 9/2026

theo Avionio

Chuyến theo lịch theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

17 tháng 9/2026

theo Avionio

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất4 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–42–
Tháng 5–42–
Tháng 6–91–
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 942––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 2.740 2.634 2.749 2.669 2.783 2.482 2.483 2.627 2.551 2.704 2.688 3.016
2025 2.247 2.364 2.700 2.640 2.766 2.556 2.632 2.866 2.740 2.922 2.741 2.898
2026 2.457 2.533 2.826 4.229 3.017 2.810 2.716

Môi trường

Nhiên liệu tiêu thụ

Mọi gallon hãng báo cáo cho Bộ Giao thông Mỹ (báo cáo chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng) — mọi chuyến định kỳ và thuê chuyến, nội địa lẫn quốc tế.

Tháng 6/2026, Air Transport International tiêu thụ 1.148.730 gallon Mỹ nhiên liệu (315.816 cho chuyến nội địa, 832.914 cho chuyến quốc tế), theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ — tương đương khoảng 11.200 tấn CO₂.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳGallon Mỹ nhiên liệu 2025Gallon Mỹ nhiên liệu 2026So cùng kỳ
Tháng 1716.755824.208▲ 15,0%
Tháng 2882.290722.322▼ 18,1%
Tháng 3819.675922.852▲ 12,6%
Tháng 41.093.793915.268▼ 16,3%
Tháng 5932.2711.086.228▲ 16,5%
Tháng 6738.8341.148.730▲ 55,5%
Tháng 71.080.537––
Tháng 8998.110––
Tháng 9877.532––
Tháng 10842.425–đang tích luỹ
Tháng 11783.671––
Tháng 12581.494––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)5.183.6185.619.608▲ 8,4%

CO₂ là số tự tính: gallon × 9,75 kg, hệ số phát thải của EPA cho nhiên liệu phản lực gốc dầu hoả. Số nhiên liệu giữ nguyên như hãng báo cáo.

BTS Mỹ — Chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…