Aero Benin
Tháng 8/2026 Aero Benin khai thác 5 chuyến bay đi/đến Brazil và vận chuyển 166 lượt khách, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Tháng 12/2025 hãng này vận chuyển 1 tấn hàng hoá, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Luỹ kế từ đầu năm: 32 chuyến bay khai thác (1–8/2026).
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 14/17 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2025 | Chuyến bay khai thác 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2 | – |
| Tháng 2 | – | 8 | – |
| Tháng 3 | – | 3 | – |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | – | 1 | – |
| Tháng 7 | – | 10 | – |
| Tháng 8 | 6 | 5 | ▼ 16,7% |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
Lượt khách theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 8/13 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 159 | – |
| Tháng 3 | – | 130 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 1.012 | – |
| Tháng 8 | 425 | 166 | ▼ 60,9% |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 407 | – | – |
| Tháng 12 | 120 | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
1 tháng 12/2025
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2024 | Tấn hàng hoá 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | 2 | – |
| Tháng 12 | – | 1 | – |
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
8 tháng 9/2026
theo Avionio
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 10/13 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 900 | – |
| Tháng 3 | – | 540 | – |
| Tháng 4 | – | 360 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | 180 | – |
| Tháng 7 | – | 1.080 | – |
| Tháng 8 | 1.080 | 900 | ▼ 16,7% |
| Tháng 9 | 180 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.080 | – | – |
| Tháng 12 | 360 | – | – |
Hệ số tải (tự tính)
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 8/13 kỳ có số liệu
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2025 | Hệ số tải 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 17,7% | – |
| Tháng 3 | – | 24,1% | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 93,7% | – |
| Tháng 8 | 39,4% | 18,4% | ▼ 53,1% |
| Tháng 9 | 4,4% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 37,7% | – | – |
| Tháng 12 | 33,3% | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 1 | 6 | 1 | 1 | 14 | 6 | ||||||
| 2026 | 2 | 8 | 3 | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 |